unicolor design
thiết kế đơn màu
unicolor fabric
vải đơn màu
unicolor scheme
phương án đơn màu
unicolor pattern
mẫu đơn màu
unicolor theme
chủ đề đơn màu
unicolor style
phong cách đơn màu
unicolor artwork
tác phẩm nghệ thuật đơn màu
unicolor palette
bảng màu đơn sắc
unicolor print
in đơn màu
unicolor logo
logo đơn màu
the dress comes in a beautiful unicolor design.
váy áo có thiết kế màu trơn tuyệt đẹp.
unicolor patterns are trending in modern fashion.
các họa tiết màu trơn đang là xu hướng trong thời trang hiện đại.
he prefers unicolor paintings over abstract art.
anh thích tranh màu trơn hơn là tranh trừu tượng.
the unicolor theme made the event feel more cohesive.
chủ đề màu trơn khiến sự kiện trở nên gắn kết hơn.
unicolor walls can make a room feel larger.
những bức tường màu trơn có thể khiến căn phòng trông lớn hơn.
she chose a unicolor palette for her artwork.
cô ấy đã chọn bảng màu trơn cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
unicolor outfits are easy to mix and match.
trang phục màu trơn rất dễ phối hợp.
the unicolor logo represents the brand's simplicity.
logo màu trơn thể hiện sự đơn giản của thương hiệu.
unicolor fabrics are often used in minimalist designs.
vải màu trơn thường được sử dụng trong các thiết kế tối giản.
the unicolor scheme created a calming atmosphere.
phương án màu trơn đã tạo ra một không khí thư giãn.
unicolor design
thiết kế đơn màu
unicolor fabric
vải đơn màu
unicolor scheme
phương án đơn màu
unicolor pattern
mẫu đơn màu
unicolor theme
chủ đề đơn màu
unicolor style
phong cách đơn màu
unicolor artwork
tác phẩm nghệ thuật đơn màu
unicolor palette
bảng màu đơn sắc
unicolor print
in đơn màu
unicolor logo
logo đơn màu
the dress comes in a beautiful unicolor design.
váy áo có thiết kế màu trơn tuyệt đẹp.
unicolor patterns are trending in modern fashion.
các họa tiết màu trơn đang là xu hướng trong thời trang hiện đại.
he prefers unicolor paintings over abstract art.
anh thích tranh màu trơn hơn là tranh trừu tượng.
the unicolor theme made the event feel more cohesive.
chủ đề màu trơn khiến sự kiện trở nên gắn kết hơn.
unicolor walls can make a room feel larger.
những bức tường màu trơn có thể khiến căn phòng trông lớn hơn.
she chose a unicolor palette for her artwork.
cô ấy đã chọn bảng màu trơn cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
unicolor outfits are easy to mix and match.
trang phục màu trơn rất dễ phối hợp.
the unicolor logo represents the brand's simplicity.
logo màu trơn thể hiện sự đơn giản của thương hiệu.
unicolor fabrics are often used in minimalist designs.
vải màu trơn thường được sử dụng trong các thiết kế tối giản.
the unicolor scheme created a calming atmosphere.
phương án màu trơn đã tạo ra một không khí thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay