unimperial

[Mỹ]/ˌʌnɪmˈpɪəriəl/
[Anh]/ˌʌnɪmˈpɪriəl/

Dịch

adj. không hoàng gia; không liên quan đến đế chế hoặc hoàng đế; thiếu đặc điểm hoàng gia

Cụm từ & Cách kết hợp

unimperial attitudes

thái độ phi đế quốc

unimperial policies

chính sách phi đế quốc

unimperial stance

điều cương lĩnh phi đế quốc

unimperial sentiment

thái độ phi đế quốc

unimperial approach

phương pháp phi đế quốc

unimperial mindset

trí tuệ phi đế quốc

unimperial doctrine

đạo lý phi đế quốc

unimperial tradition

truyền thống phi đế quốc

unimperial character

đặc điểm phi đế quốc

unimperial practice

thực hành phi đế quốc

Câu ví dụ

many unimperial nations have formed alliances to counterbalance regional powers.

Nhiều quốc gia phi đế quốc đã hình thành các liên minh để cân bằng lại các cường quốc khu vực.

the unimperial government focused on domestic development rather than expansion.

Chính phủ phi đế quốc tập trung vào phát triển trong nước thay vì mở rộng.

scholars argue that the empire's unimperial policies contributed to its decline.

Các học giả cho rằng chính sách phi đế quốc của đế chế đã góp phần vào sự suy tàn của nó.

some former colonies adopted unimperial systems of governance after independence.

Một số cựu thuộc địa đã áp dụng các hệ thống quản trị phi đế quốc sau khi giành độc lập.

the unimperial tendencies in the political discourse surprised many analysts.

Các xu hướng phi đế quốc trong diễn đàn chính trị đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích.

historians debate whether the state was truly imperial or unimperial in nature.

Các nhà sử học tranh luận xem quốc gia đó có thực sự mang bản chất đế quốc hay phi đế quốc.

the unimperial rhetoric of the new administration appealed to pacifists.

Tuyên ngôn phi đế quốc của chính quyền mới đã thu hút các nhà hòa bình.

regional powers maintained unimperial ambitions despite their economic limitations.

Các cường quốc khu vực duy trì tham vọng phi đế quốc bất chấp các hạn chế kinh tế của họ.

the unimperial characteristics of the cultural movement emphasized local traditions.

Các đặc điểm phi đế quốc của phong trào văn hóa nhấn mạnh các truyền thống địa phương.

critics argue that the organization lacks unimperial intent despite its influence.

Các nhà phê bình cho rằng tổ chức này thiếu ý định phi đế quốc dù có ảnh hưởng.

the unimperial approach to trade negotiations focused on mutual benefit.

Phương pháp phi đế quốc trong đàm phán thương mại tập trung vào lợi ích chung.

many scholars study the unimperial dimensions of contemporary global politics.

Nhiều học giả nghiên cứu các khía cạnh phi đế quốc của chính trị toàn cầu hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay