| số nhiều | unconventionalities |
embracing unconventionality
tiếp cận sự khác biệt
celebrating unconventionality
tôn vinh sự khác biệt
defying unconventionality
phản kháng sự khác biệt
valuing unconventionality
coi trọng sự khác biệt
promoting unconventionality
thúc đẩy sự khác biệt
rejecting unconventionality
từ chối sự khác biệt
exploring unconventionality
khám phá sự khác biệt
understanding unconventionality
hiểu về sự khác biệt
questioning unconventionality
đặt câu hỏi về sự khác biệt
her unconventionality often surprises her colleagues.
Tính khác thường của cô ấy thường khiến đồng nghiệp bất ngờ.
embracing unconventionality can lead to innovative solutions.
Việc đón nhận tính khác thường có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
his unconventionality in art makes him stand out.
Tính khác thường trong nghệ thuật của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật.
unconventionality is often seen as a strength in creative fields.
Tính khác thường thường được coi là một điểm mạnh trong các lĩnh vực sáng tạo.
she values unconventionality in her personal style.
Cô ấy đánh giá cao tính khác thường trong phong cách cá nhân của mình.
unconventionality can challenge societal norms.
Tính khác thường có thể thách thức các chuẩn mực xã hội.
his unconventionality in thinking led to groundbreaking ideas.
Tính khác thường trong tư duy của anh ấy đã dẫn đến những ý tưởng đột phá.
they appreciate her unconventionality in problem-solving.
Họ đánh giá cao tính khác thường của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề.
unconventionality often inspires others to think differently.
Tính khác thường thường truyền cảm hứng cho người khác suy nghĩ khác đi.
his unconventionality makes him a unique leader.
Tính khác thường của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo độc đáo.
embracing unconventionality
tiếp cận sự khác biệt
celebrating unconventionality
tôn vinh sự khác biệt
defying unconventionality
phản kháng sự khác biệt
valuing unconventionality
coi trọng sự khác biệt
promoting unconventionality
thúc đẩy sự khác biệt
rejecting unconventionality
từ chối sự khác biệt
exploring unconventionality
khám phá sự khác biệt
understanding unconventionality
hiểu về sự khác biệt
questioning unconventionality
đặt câu hỏi về sự khác biệt
her unconventionality often surprises her colleagues.
Tính khác thường của cô ấy thường khiến đồng nghiệp bất ngờ.
embracing unconventionality can lead to innovative solutions.
Việc đón nhận tính khác thường có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
his unconventionality in art makes him stand out.
Tính khác thường trong nghệ thuật của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật.
unconventionality is often seen as a strength in creative fields.
Tính khác thường thường được coi là một điểm mạnh trong các lĩnh vực sáng tạo.
she values unconventionality in her personal style.
Cô ấy đánh giá cao tính khác thường trong phong cách cá nhân của mình.
unconventionality can challenge societal norms.
Tính khác thường có thể thách thức các chuẩn mực xã hội.
his unconventionality in thinking led to groundbreaking ideas.
Tính khác thường trong tư duy của anh ấy đã dẫn đến những ý tưởng đột phá.
they appreciate her unconventionality in problem-solving.
Họ đánh giá cao tính khác thường của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề.
unconventionality often inspires others to think differently.
Tính khác thường thường truyền cảm hứng cho người khác suy nghĩ khác đi.
his unconventionality makes him a unique leader.
Tính khác thường của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay