People hate those who unwittingly harm the cause of peace.
Người ta ghét những người vô tình gây tổn hại cho hòa bình.
Walkers can unwittingly damage the fragile environment in which the birds live.
Những người đi bộ vô tình có thể gây hại cho môi trường mong manh nơi chim sinh sống.
My remarks about divorce had unwittingly touched a raw nerve.
Những nhận xét của tôi về ly hôn vô tình chạm vào một dây thần kinh nhạy cảm.
Ironically, today's scofflaw spirit, whatever its undetermined origins, is being encouraged unwittingly by government at many levels.
Một cách trớ trêu, tinh thần bất tuân luật pháp ngày nay, bất kể nguồn gốc chưa xác định của nó, đang được chính phủ ở nhiều cấp độ vô tình khuyến khích.
He unwittingly revealed the surprise party plan.
Anh vô tình tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.
She unwittingly offended her boss with her comments.
Cô vô tình xúc phạm sếp của mình bằng những bình luận của cô.
They unwittingly walked into a dangerous area.
Họ vô tình đi vào một khu vực nguy hiểm.
I unwittingly deleted all my important files.
Tôi vô tình xóa tất cả các tập tin quan trọng của mình.
The child unwittingly broke the vase while playing.
Đứa trẻ vô tình làm vỡ bình trong khi chơi.
The company unwittingly violated the new regulations.
Công ty vô tình vi phạm các quy định mới.
She unwittingly left her phone at home.
Cô vô tình để điện thoại của mình ở nhà.
He unwittingly made a mistake on the test.
Anh vô tình mắc lỗi trong bài kiểm tra.
The hiker unwittingly trespassed on private property.
Người đi bộ đường dài vô tình đi vào đất tư nhân.
They unwittingly revealed their true intentions.
Họ vô tình tiết lộ ý định thực sự của mình.
People hate those who unwittingly harm the cause of peace.
Người ta ghét những người vô tình gây tổn hại cho hòa bình.
Walkers can unwittingly damage the fragile environment in which the birds live.
Những người đi bộ vô tình có thể gây hại cho môi trường mong manh nơi chim sinh sống.
My remarks about divorce had unwittingly touched a raw nerve.
Những nhận xét của tôi về ly hôn vô tình chạm vào một dây thần kinh nhạy cảm.
Ironically, today's scofflaw spirit, whatever its undetermined origins, is being encouraged unwittingly by government at many levels.
Một cách trớ trêu, tinh thần bất tuân luật pháp ngày nay, bất kể nguồn gốc chưa xác định của nó, đang được chính phủ ở nhiều cấp độ vô tình khuyến khích.
He unwittingly revealed the surprise party plan.
Anh vô tình tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.
She unwittingly offended her boss with her comments.
Cô vô tình xúc phạm sếp của mình bằng những bình luận của cô.
They unwittingly walked into a dangerous area.
Họ vô tình đi vào một khu vực nguy hiểm.
I unwittingly deleted all my important files.
Tôi vô tình xóa tất cả các tập tin quan trọng của mình.
The child unwittingly broke the vase while playing.
Đứa trẻ vô tình làm vỡ bình trong khi chơi.
The company unwittingly violated the new regulations.
Công ty vô tình vi phạm các quy định mới.
She unwittingly left her phone at home.
Cô vô tình để điện thoại của mình ở nhà.
He unwittingly made a mistake on the test.
Anh vô tình mắc lỗi trong bài kiểm tra.
The hiker unwittingly trespassed on private property.
Người đi bộ đường dài vô tình đi vào đất tư nhân.
They unwittingly revealed their true intentions.
Họ vô tình tiết lộ ý định thực sự của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay