uninucleated

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈkluːneɪtɪd/
[Anh]/ˌjunɪˈkluːneɪtɪd/

Dịch

adj.có một nhân duy nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

uninucleated cell

tế bào đơn nhân

uninucleated organism

sinh vật đơn nhân

uninucleated muscle

cơ đơn nhân

uninucleated stage

giai đoạn đơn nhân

uninucleated structure

cấu trúc đơn nhân

uninucleated type

loại đơn nhân

uninucleated form

dạng đơn nhân

uninucleated tissue

mô đơn nhân

uninucleated variant

biến thể đơn nhân

uninucleated entity

thực thể đơn nhân

Câu ví dụ

the muscle fibers are uninucleated in certain types of fish.

Các sợi cơ thường chỉ có một nhân ở một số loại cá.

uninucleated cells can be found in various organisms.

Các tế bào chỉ có một nhân có thể được tìm thấy ở nhiều loài sinh vật khác nhau.

in contrast, many plant cells are uninucleated.

Ngược lại, nhiều tế bào thực vật chỉ có một nhân.

uninucleated skeletal muscle cells are unique in structure.

Các tế bào cơ xương chỉ có một nhân có cấu trúc độc đáo.

research shows that uninucleated cells have specific functions.

Nghiên cứu cho thấy các tế bào chỉ có một nhân có các chức năng cụ thể.

uninucleated organisms often reproduce differently.

Các sinh vật chỉ có một nhân thường sinh sản khác nhau.

the study focused on uninucleated cell behavior.

Nghiên cứu tập trung vào hành vi của tế bào chỉ có một nhân.

uninucleated cells are essential for muscle development.

Các tế bào chỉ có một nhân rất quan trọng cho sự phát triển của cơ bắp.

scientists are exploring the role of uninucleated cells in healing.

Các nhà khoa học đang khám phá vai trò của các tế bào chỉ có một nhân trong quá trình chữa lành.

understanding uninucleated cell function can lead to medical advancements.

Hiểu rõ chức năng của tế bào chỉ có một nhân có thể dẫn đến những tiến bộ y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay