love unites
tình yêu gắn kết
music unites
âm nhạc gắn kết
community unites
cộng đồng gắn kết
hope unites
hy vọng gắn kết
culture unites
văn hóa gắn kết
faith unites
tín ngưỡng gắn kết
team unites
đội nhóm gắn kết
friendship unites
tình bạn gắn kết
justice unites
công lý gắn kết
family unites
gia đình gắn kết
the festival unites people from different cultures.
Lễ hội đoàn kết mọi người từ các nền văn hóa khác nhau.
music unites us in ways words cannot.
Âm nhạc gắn kết chúng ta theo những cách mà ngôn từ không thể.
education unites students with a common goal.
Giáo dục đoàn kết học sinh với một mục tiêu chung.
sports unites fans from all walks of life.
Thể thao đoàn kết người hâm mộ từ mọi tầng lớp xã hội.
the charity event unites the community for a good cause.
Sự kiện từ thiện đoàn kết cộng đồng vì một mục đích tốt đẹp.
shared experiences unites friends over time.
Những trải nghiệm chung gắn kết bạn bè theo thời gian.
technology unites people across the globe.
Công nghệ kết nối mọi người trên toàn cầu.
love unites families no matter the distance.
Tình yêu gắn kết các gia đình bất kể khoảng cách.
the project unites experts from various fields.
Dự án đoàn kết các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
shared values unites us as a society.
Những giá trị chung gắn kết chúng ta như một xã hội.
love unites
tình yêu gắn kết
music unites
âm nhạc gắn kết
community unites
cộng đồng gắn kết
hope unites
hy vọng gắn kết
culture unites
văn hóa gắn kết
faith unites
tín ngưỡng gắn kết
team unites
đội nhóm gắn kết
friendship unites
tình bạn gắn kết
justice unites
công lý gắn kết
family unites
gia đình gắn kết
the festival unites people from different cultures.
Lễ hội đoàn kết mọi người từ các nền văn hóa khác nhau.
music unites us in ways words cannot.
Âm nhạc gắn kết chúng ta theo những cách mà ngôn từ không thể.
education unites students with a common goal.
Giáo dục đoàn kết học sinh với một mục tiêu chung.
sports unites fans from all walks of life.
Thể thao đoàn kết người hâm mộ từ mọi tầng lớp xã hội.
the charity event unites the community for a good cause.
Sự kiện từ thiện đoàn kết cộng đồng vì một mục đích tốt đẹp.
shared experiences unites friends over time.
Những trải nghiệm chung gắn kết bạn bè theo thời gian.
technology unites people across the globe.
Công nghệ kết nối mọi người trên toàn cầu.
love unites families no matter the distance.
Tình yêu gắn kết các gia đình bất kể khoảng cách.
the project unites experts from various fields.
Dự án đoàn kết các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
shared values unites us as a society.
Những giá trị chung gắn kết chúng ta như một xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay