combines effort
kết hợp nỗ lực
combines skills
kết hợp kỹ năng
combines forces
kết hợp sức mạnh
combines resources
kết hợp nguồn lực
combines ideas
kết hợp ý tưởng
combines elements
kết hợp các yếu tố
combines techniques
kết hợp các kỹ thuật
combines styles
kết hợp các phong cách
combines flavors
kết hợp hương vị
combines concepts
kết hợp các khái niệm
the recipe combines sweet and savory flavors.
công thức kết hợp các hương vị ngọt và mặn.
our project combines technology and art.
dự án của chúng tôi kết hợp công nghệ và nghệ thuật.
the new software combines several useful features.
phần mềm mới kết hợp nhiều tính năng hữu ích.
she combines her passion for music with teaching.
cô ấy kết hợp niềm đam mê âm nhạc với giảng dạy.
the team combines different skills to solve problems.
đội ngũ kết hợp các kỹ năng khác nhau để giải quyết vấn đề.
this drink combines fruit juices and soda.
thức uống này kết hợp nước ép trái cây và soda.
the artist combines traditional techniques with modern styles.
nghệ sĩ kết hợp các kỹ thuật truyền thống với phong cách hiện đại.
the curriculum combines theory with practical experience.
chương trình học kết hợp lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.
her work combines research and community service.
công việc của cô ấy kết hợp nghiên cứu và công tác cộng đồng.
the movie combines action and comedy genres.
phim kết hợp các thể loại hành động và hài kịch.
combines effort
kết hợp nỗ lực
combines skills
kết hợp kỹ năng
combines forces
kết hợp sức mạnh
combines resources
kết hợp nguồn lực
combines ideas
kết hợp ý tưởng
combines elements
kết hợp các yếu tố
combines techniques
kết hợp các kỹ thuật
combines styles
kết hợp các phong cách
combines flavors
kết hợp hương vị
combines concepts
kết hợp các khái niệm
the recipe combines sweet and savory flavors.
công thức kết hợp các hương vị ngọt và mặn.
our project combines technology and art.
dự án của chúng tôi kết hợp công nghệ và nghệ thuật.
the new software combines several useful features.
phần mềm mới kết hợp nhiều tính năng hữu ích.
she combines her passion for music with teaching.
cô ấy kết hợp niềm đam mê âm nhạc với giảng dạy.
the team combines different skills to solve problems.
đội ngũ kết hợp các kỹ năng khác nhau để giải quyết vấn đề.
this drink combines fruit juices and soda.
thức uống này kết hợp nước ép trái cây và soda.
the artist combines traditional techniques with modern styles.
nghệ sĩ kết hợp các kỹ thuật truyền thống với phong cách hiện đại.
the curriculum combines theory with practical experience.
chương trình học kết hợp lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.
her work combines research and community service.
công việc của cô ấy kết hợp nghiên cứu và công tác cộng đồng.
the movie combines action and comedy genres.
phim kết hợp các thể loại hành động và hài kịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay