unknowns

[Mỹ]//ʌnˈnounz//
[Anh]//ʌnˈnaʊnz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những điều chưa biết; những bí ẩn; những người không rõ hoặc chưa được xác định.

Cụm từ & Cách kết hợp

facing unknowns

đang đối mặt với những điều chưa biết

addressing unknowns

đang giải quyết những điều chưa biết

many unknowns

nhiều điều chưa biết

unknowns remain

những điều chưa biết vẫn còn

exploring unknowns

khám phá những điều chưa biết

despite unknowns

bất chấp những điều chưa biết

uncovering unknowns

phát hiện ra những điều chưa biết

dealing with unknowns

đối phó với những điều chưa biết

significant unknowns

những điều chưa biết đáng kể

future unknowns

những điều chưa biết trong tương lai

Câu ví dụ

the research team faced numerous unknowns regarding the project's feasibility.

Nhóm nghiên cứu phải đối mặt với nhiều điều chưa biết liên quan đến tính khả thi của dự án.

addressing the unknowns in the data is crucial for accurate analysis.

Giải quyết những điều chưa biết trong dữ liệu là rất quan trọng để phân tích chính xác.

we need to identify the key unknowns before making a final decision.

Chúng ta cần xác định những điều chưa biết quan trọng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

the future holds many unknowns, but we'll face them with courage.

Tương lai chứa đựng nhiều điều chưa biết, nhưng chúng ta sẽ đối mặt với chúng bằng sự dũng cảm.

despite careful planning, some unknowns remain in the expedition.

Bất chấp kế hoạch cẩn thận, một số điều chưa biết vẫn còn trong chuyến thám hiểm.

the model incorporates several unknowns to account for real-world variability.

Mô hình kết hợp một số điều chưa biết để tính đến sự biến đổi thực tế.

the investigation aims to uncover the unknowns surrounding the incident.

Cuộc điều tra nhằm mục đích làm sáng tỏ những điều chưa biết liên quan đến vụ việc.

the unknowns in the market make forecasting sales particularly challenging.

Những điều chưa biết trên thị trường khiến việc dự báo doanh số trở nên đặc biệt khó khăn.

the scientist sought to quantify the unknowns in the experimental setup.

Nhà khoa học tìm cách định lượng những điều chưa biết trong thiết lập thí nghiệm.

the report highlighted several unknowns that require further investigation.

Báo cáo nêu bật một số điều chưa biết cần điều tra thêm.

the project budget includes a contingency for unforeseen unknowns.

Ngân sách dự án bao gồm một khoản dự phòng cho những điều chưa biết không lường trước được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay