facing unknowns
đang đối mặt với những điều chưa biết
addressing unknowns
đang giải quyết những điều chưa biết
many unknowns
nhiều điều chưa biết
unknowns remain
những điều chưa biết vẫn còn
exploring unknowns
khám phá những điều chưa biết
despite unknowns
bất chấp những điều chưa biết
uncovering unknowns
phát hiện ra những điều chưa biết
dealing with unknowns
đối phó với những điều chưa biết
significant unknowns
những điều chưa biết đáng kể
future unknowns
những điều chưa biết trong tương lai
the research team faced numerous unknowns regarding the project's feasibility.
Nhóm nghiên cứu phải đối mặt với nhiều điều chưa biết liên quan đến tính khả thi của dự án.
addressing the unknowns in the data is crucial for accurate analysis.
Giải quyết những điều chưa biết trong dữ liệu là rất quan trọng để phân tích chính xác.
we need to identify the key unknowns before making a final decision.
Chúng ta cần xác định những điều chưa biết quan trọng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
the future holds many unknowns, but we'll face them with courage.
Tương lai chứa đựng nhiều điều chưa biết, nhưng chúng ta sẽ đối mặt với chúng bằng sự dũng cảm.
despite careful planning, some unknowns remain in the expedition.
Bất chấp kế hoạch cẩn thận, một số điều chưa biết vẫn còn trong chuyến thám hiểm.
the model incorporates several unknowns to account for real-world variability.
Mô hình kết hợp một số điều chưa biết để tính đến sự biến đổi thực tế.
the investigation aims to uncover the unknowns surrounding the incident.
Cuộc điều tra nhằm mục đích làm sáng tỏ những điều chưa biết liên quan đến vụ việc.
the unknowns in the market make forecasting sales particularly challenging.
Những điều chưa biết trên thị trường khiến việc dự báo doanh số trở nên đặc biệt khó khăn.
the scientist sought to quantify the unknowns in the experimental setup.
Nhà khoa học tìm cách định lượng những điều chưa biết trong thiết lập thí nghiệm.
the report highlighted several unknowns that require further investigation.
Báo cáo nêu bật một số điều chưa biết cần điều tra thêm.
the project budget includes a contingency for unforeseen unknowns.
Ngân sách dự án bao gồm một khoản dự phòng cho những điều chưa biết không lường trước được.
facing unknowns
đang đối mặt với những điều chưa biết
addressing unknowns
đang giải quyết những điều chưa biết
many unknowns
nhiều điều chưa biết
unknowns remain
những điều chưa biết vẫn còn
exploring unknowns
khám phá những điều chưa biết
despite unknowns
bất chấp những điều chưa biết
uncovering unknowns
phát hiện ra những điều chưa biết
dealing with unknowns
đối phó với những điều chưa biết
significant unknowns
những điều chưa biết đáng kể
future unknowns
những điều chưa biết trong tương lai
the research team faced numerous unknowns regarding the project's feasibility.
Nhóm nghiên cứu phải đối mặt với nhiều điều chưa biết liên quan đến tính khả thi của dự án.
addressing the unknowns in the data is crucial for accurate analysis.
Giải quyết những điều chưa biết trong dữ liệu là rất quan trọng để phân tích chính xác.
we need to identify the key unknowns before making a final decision.
Chúng ta cần xác định những điều chưa biết quan trọng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
the future holds many unknowns, but we'll face them with courage.
Tương lai chứa đựng nhiều điều chưa biết, nhưng chúng ta sẽ đối mặt với chúng bằng sự dũng cảm.
despite careful planning, some unknowns remain in the expedition.
Bất chấp kế hoạch cẩn thận, một số điều chưa biết vẫn còn trong chuyến thám hiểm.
the model incorporates several unknowns to account for real-world variability.
Mô hình kết hợp một số điều chưa biết để tính đến sự biến đổi thực tế.
the investigation aims to uncover the unknowns surrounding the incident.
Cuộc điều tra nhằm mục đích làm sáng tỏ những điều chưa biết liên quan đến vụ việc.
the unknowns in the market make forecasting sales particularly challenging.
Những điều chưa biết trên thị trường khiến việc dự báo doanh số trở nên đặc biệt khó khăn.
the scientist sought to quantify the unknowns in the experimental setup.
Nhà khoa học tìm cách định lượng những điều chưa biết trong thiết lập thí nghiệm.
the report highlighted several unknowns that require further investigation.
Báo cáo nêu bật một số điều chưa biết cần điều tra thêm.
the project budget includes a contingency for unforeseen unknowns.
Ngân sách dự án bao gồm một khoản dự phòng cho những điều chưa biết không lường trước được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay