unlaunched product
Sản phẩm chưa ra mắt
unlaunched app
Ứng dụng chưa ra mắt
unlaunched feature
Tính năng chưa ra mắt
unlaunched version
Phiên bản chưa ra mắt
unlaunched software
Phần mềm chưa ra mắt
unlaunched project
Dự án chưa ra mắt
unlaunched service
Dịch vụ chưa ra mắt
unlaunched platform
Nền tảng chưa ra mắt
still unlaunched
Vẫn chưa ra mắt
remains unlaunched
Vẫn chưa ra mắt
the company announced an unlaunched product that has generated significant excitement among consumers.
Doanh nghiệp đã công bố một sản phẩm chưa được ra mắt đã tạo ra sự hào hứng lớn trong giới tiêu dùng.
developers are currently testing an unlaunched feature that could revolutionize mobile banking.
Các lập trình viên đang kiểm tra một tính năng chưa được ra mắt có thể cách mạng hóa ngân hàng di động.
the military detected an unlaunched missile on the enemy's launchpad early this morning.
Lực lượng quân sự đã phát hiện một tên lửa chưa được phóng trên bệ phóng của địch vào sáng sớm hôm nay.
nasa has delayed the unlaunched rocket due to unexpected technical issues with the fuel system.
NASA đã hoãn phóng tên lửa chưa được ra mắt do sự cố kỹ thuật bất ngờ trong hệ thống nhiên liệu.
marketing teams prepared an unlaunched campaign that was ultimately put on hold.
Các nhóm marketing đã chuẩn bị một chiến dịch chưa được ra mắt nhưng cuối cùng đã bị hoãn lại.
the unlaunched software beta version leaked online before its official release date.
Phiên bản beta của phần mềm chưa được ra mắt đã bị rò rỉ trực tuyến trước ngày phát hành chính thức.
several investors showed interest in the startup's unlaunched service targeting rural markets.
Một số nhà đầu tư đã bày tỏ quan tâm đến dịch vụ chưa được ra mắt của công ty khởi nghiệp nhắm đến thị trường nông thôn.
engineers discovered a critical flaw in the unlaunched version of the aircraft's navigation system.
Kỹ sư đã phát hiện một lỗi nghiêm trọng trong phiên bản chưa được ra mắt của hệ thống định vị máy bay.
the unlaunched project was shelved after the company failed to secure additional funding.
Dự án chưa được ra mắt đã bị đình hoãn sau khi công ty không thể huy động thêm vốn.
space agencies around the world are tracking the unlaunched satellite drifting in orbit.
Các cơ quan không gian trên toàn thế giới đang theo dõi vệ tinh chưa được phóng đang trôi nổi trong quỹ đạo.
the environmental group unveiled an unlaunched initiative to clean up ocean plastic.
Đơn vị môi trường đã tiết lộ một sáng kiến chưa được ra mắt nhằm làm sạch rác nhựa đại dương.
tech giants are racing to develop their own unlaunched artificial intelligence assistants.
Các tập đoàn công nghệ đang chạy đua để phát triển các trợ lý trí tuệ nhân tạo chưa được ra mắt của riêng họ.
unlaunched product
Sản phẩm chưa ra mắt
unlaunched app
Ứng dụng chưa ra mắt
unlaunched feature
Tính năng chưa ra mắt
unlaunched version
Phiên bản chưa ra mắt
unlaunched software
Phần mềm chưa ra mắt
unlaunched project
Dự án chưa ra mắt
unlaunched service
Dịch vụ chưa ra mắt
unlaunched platform
Nền tảng chưa ra mắt
still unlaunched
Vẫn chưa ra mắt
remains unlaunched
Vẫn chưa ra mắt
the company announced an unlaunched product that has generated significant excitement among consumers.
Doanh nghiệp đã công bố một sản phẩm chưa được ra mắt đã tạo ra sự hào hứng lớn trong giới tiêu dùng.
developers are currently testing an unlaunched feature that could revolutionize mobile banking.
Các lập trình viên đang kiểm tra một tính năng chưa được ra mắt có thể cách mạng hóa ngân hàng di động.
the military detected an unlaunched missile on the enemy's launchpad early this morning.
Lực lượng quân sự đã phát hiện một tên lửa chưa được phóng trên bệ phóng của địch vào sáng sớm hôm nay.
nasa has delayed the unlaunched rocket due to unexpected technical issues with the fuel system.
NASA đã hoãn phóng tên lửa chưa được ra mắt do sự cố kỹ thuật bất ngờ trong hệ thống nhiên liệu.
marketing teams prepared an unlaunched campaign that was ultimately put on hold.
Các nhóm marketing đã chuẩn bị một chiến dịch chưa được ra mắt nhưng cuối cùng đã bị hoãn lại.
the unlaunched software beta version leaked online before its official release date.
Phiên bản beta của phần mềm chưa được ra mắt đã bị rò rỉ trực tuyến trước ngày phát hành chính thức.
several investors showed interest in the startup's unlaunched service targeting rural markets.
Một số nhà đầu tư đã bày tỏ quan tâm đến dịch vụ chưa được ra mắt của công ty khởi nghiệp nhắm đến thị trường nông thôn.
engineers discovered a critical flaw in the unlaunched version of the aircraft's navigation system.
Kỹ sư đã phát hiện một lỗi nghiêm trọng trong phiên bản chưa được ra mắt của hệ thống định vị máy bay.
the unlaunched project was shelved after the company failed to secure additional funding.
Dự án chưa được ra mắt đã bị đình hoãn sau khi công ty không thể huy động thêm vốn.
space agencies around the world are tracking the unlaunched satellite drifting in orbit.
Các cơ quan không gian trên toàn thế giới đang theo dõi vệ tinh chưa được phóng đang trôi nổi trong quỹ đạo.
the environmental group unveiled an unlaunched initiative to clean up ocean plastic.
Đơn vị môi trường đã tiết lộ một sáng kiến chưa được ra mắt nhằm làm sạch rác nhựa đại dương.
tech giants are racing to develop their own unlaunched artificial intelligence assistants.
Các tập đoàn công nghệ đang chạy đua để phát triển các trợ lý trí tuệ nhân tạo chưa được ra mắt của riêng họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay