unreleased

Tần suất: Rất cao

Dịch

chưa được phát hành; chưa được công bố.

Cụm từ & Cách kết hợp

unreleased music

âm nhạc chưa phát hành

unreleased album

album chưa phát hành

Câu ví dụ

The unreleased album has been highly anticipated by fans.

Album chưa phát hành đã được người hâm mộ chờ đợi rất lâu.

The unreleased footage from the movie will be included in the DVD extras.

Những cảnh quay chưa phát hành từ bộ phim sẽ được đưa vào phần bổ sung của DVD.

The unreleased documents contain sensitive information.

Các tài liệu chưa phát hành chứa thông tin nhạy cảm.

The unreleased software still needs some debugging before it can be launched.

Phần mềm chưa phát hành vẫn cần phải gỡ lỗi thêm trước khi có thể ra mắt.

The band decided to rework some of their unreleased songs for their upcoming album.

Ban nhạc đã quyết định làm lại một số bài hát chưa phát hành của họ cho album sắp tới.

The company has a vault full of unreleased prototypes.

Công ty có một kho chứa đầy các nguyên mẫu chưa phát hành.

The unreleased movie has been kept under tight wraps to prevent spoilers.

Bộ phim chưa phát hành đã được bảo mật chặt chẽ để tránh tiết lộ nội dung.

The unreleased game demo received mixed reviews from testers.

Bản demo game chưa phát hành đã nhận được những đánh giá trái chiều từ những người thử nghiệm.

The artist's unreleased sketches offer a glimpse into their creative process.

Những bản phác thảo chưa phát hành của họa sĩ cho thấy một cái nhìn thoáng qua về quá trình sáng tạo của họ.

The unreleased novel is rumored to be the author's best work yet.

Cuốn tiểu thuyết chưa phát hành được đồn đại là tác phẩm hay nhất của tác giả cho đến nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay