unled astray
Vietnamese_translation
unled witness
Vietnamese_translation
unled path
Vietnamese_translation
unled sheep
Vietnamese_translation
unled tour
Vietnamese_translation
unled group
Vietnamese_translation
unled journey
Vietnamese_translation
unled exploration
Vietnamese_translation
unled candidate
Vietnamese_translation
unled project
Vietnamese_translation
the company's unled growth has been remarkable this year.
Sự phát triển không được dẫn dắt của công ty trong năm nay đã rất ấn tượng.
an unled exploration of the rainforest revealed new species.
Một cuộc khám phá không được dẫn dắt trong rừng mưa đã tiết lộ các loài mới.
the unled pursuit of knowledge is a lifelong journey.
Sự theo đuổi tri thức không được dẫn dắt là một hành trình suốt đời.
he preferred an unled approach to problem-solving.
Anh ấy ưa thích một phương pháp không được dẫn dắt để giải quyết vấn đề.
the unled development of the software was quite chaotic.
Sự phát triển không được dẫn dắt của phần mềm khá hỗn loạn.
their unled investment strategy proved surprisingly successful.
Chiến lược đầu tư không được dẫn dắt của họ đã chứng minh là thành công ngoài mong đợi.
the unled expansion into new markets presented challenges.
Sự mở rộng không được dẫn dắt vào các thị trường mới đã mang lại những thách thức.
it was an unled experiment with unpredictable results.
Đó là một thí nghiệm không được dẫn dắt với kết quả không thể dự đoán.
she valued an unled style of leadership and innovation.
Cô ấy trân trọng phong cách lãnh đạo và đổi mới không được dẫn dắt.
the unled creation of art can be truly inspiring.
Sự sáng tạo nghệ thuật không được dẫn dắt có thể thực sự truyền cảm hứng.
an unled investigation uncovered several important facts.
Một cuộc điều tra không được dẫn dắt đã phát hiện ra một số sự kiện quan trọng.
unled astray
Vietnamese_translation
unled witness
Vietnamese_translation
unled path
Vietnamese_translation
unled sheep
Vietnamese_translation
unled tour
Vietnamese_translation
unled group
Vietnamese_translation
unled journey
Vietnamese_translation
unled exploration
Vietnamese_translation
unled candidate
Vietnamese_translation
unled project
Vietnamese_translation
the company's unled growth has been remarkable this year.
Sự phát triển không được dẫn dắt của công ty trong năm nay đã rất ấn tượng.
an unled exploration of the rainforest revealed new species.
Một cuộc khám phá không được dẫn dắt trong rừng mưa đã tiết lộ các loài mới.
the unled pursuit of knowledge is a lifelong journey.
Sự theo đuổi tri thức không được dẫn dắt là một hành trình suốt đời.
he preferred an unled approach to problem-solving.
Anh ấy ưa thích một phương pháp không được dẫn dắt để giải quyết vấn đề.
the unled development of the software was quite chaotic.
Sự phát triển không được dẫn dắt của phần mềm khá hỗn loạn.
their unled investment strategy proved surprisingly successful.
Chiến lược đầu tư không được dẫn dắt của họ đã chứng minh là thành công ngoài mong đợi.
the unled expansion into new markets presented challenges.
Sự mở rộng không được dẫn dắt vào các thị trường mới đã mang lại những thách thức.
it was an unled experiment with unpredictable results.
Đó là một thí nghiệm không được dẫn dắt với kết quả không thể dự đoán.
she valued an unled style of leadership and innovation.
Cô ấy trân trọng phong cách lãnh đạo và đổi mới không được dẫn dắt.
the unled creation of art can be truly inspiring.
Sự sáng tạo nghệ thuật không được dẫn dắt có thể thực sự truyền cảm hứng.
an unled investigation uncovered several important facts.
Một cuộc điều tra không được dẫn dắt đã phát hiện ra một số sự kiện quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay