unloving parent
phụ huynh thiếu tình yêu thương
unloving relationship
mối quan hệ thiếu tình yêu thương
unloving words
những lời nói thiếu tình yêu thương
unloving actions
những hành động thiếu tình yêu thương
unloving attitude
thái độ thiếu tình yêu thương
unloving environment
môi trường thiếu tình yêu thương
unloving nature
tính cách thiếu tình yêu thương
unloving comments
những bình luận thiếu tình yêu thương
unloving behavior
hành vi thiếu tình yêu thương
unloving spouse
người bạn đời thiếu tình yêu thương
his unloving attitude made it difficult for her to feel appreciated.
Thái độ thiếu tình cảm của anh ấy khiến cô ấy khó có thể cảm thấy được đánh giá cao.
she described her childhood as unloving and harsh.
Cô ấy mô tả tuổi thơ của mình là thiếu tình cảm và khắc nghiệt.
unloving parents can have a lasting impact on their children.
Những bậc cha mẹ thiếu tình cảm có thể có tác động lâu dài đến con cái của họ.
he felt unloving vibes from his peers at school.
Anh ấy cảm thấy những rung cảm thiếu tình cảm từ bạn bè ở trường.
her unloving remarks hurt his feelings deeply.
Những lời nhận xét thiếu tình cảm của cô ấy đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc.
living in an unloving environment can lead to emotional issues.
Sống trong một môi trường thiếu tình cảm có thể dẫn đến các vấn đề về cảm xúc.
he often reflected on his unloving relationship with his father.
Anh ấy thường suy nghĩ về mối quan hệ thiếu tình cảm của mình với cha.
unloving behavior can create barriers in relationships.
Hành vi thiếu tình cảm có thể tạo ra những rào cản trong các mối quan hệ.
she was tired of his unloving comments during their arguments.
Cô ấy mệt mỏi với những lời nhận xét thiếu tình cảm của anh ấy trong suốt các cuộc tranh cãi của họ.
they tried to overcome the unloving dynamics in their marriage.
Họ đã cố gắng khắc phục những động lực thiếu tình cảm trong cuộc hôn nhân của họ.
unloving parent
phụ huynh thiếu tình yêu thương
unloving relationship
mối quan hệ thiếu tình yêu thương
unloving words
những lời nói thiếu tình yêu thương
unloving actions
những hành động thiếu tình yêu thương
unloving attitude
thái độ thiếu tình yêu thương
unloving environment
môi trường thiếu tình yêu thương
unloving nature
tính cách thiếu tình yêu thương
unloving comments
những bình luận thiếu tình yêu thương
unloving behavior
hành vi thiếu tình yêu thương
unloving spouse
người bạn đời thiếu tình yêu thương
his unloving attitude made it difficult for her to feel appreciated.
Thái độ thiếu tình cảm của anh ấy khiến cô ấy khó có thể cảm thấy được đánh giá cao.
she described her childhood as unloving and harsh.
Cô ấy mô tả tuổi thơ của mình là thiếu tình cảm và khắc nghiệt.
unloving parents can have a lasting impact on their children.
Những bậc cha mẹ thiếu tình cảm có thể có tác động lâu dài đến con cái của họ.
he felt unloving vibes from his peers at school.
Anh ấy cảm thấy những rung cảm thiếu tình cảm từ bạn bè ở trường.
her unloving remarks hurt his feelings deeply.
Những lời nhận xét thiếu tình cảm của cô ấy đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc.
living in an unloving environment can lead to emotional issues.
Sống trong một môi trường thiếu tình cảm có thể dẫn đến các vấn đề về cảm xúc.
he often reflected on his unloving relationship with his father.
Anh ấy thường suy nghĩ về mối quan hệ thiếu tình cảm của mình với cha.
unloving behavior can create barriers in relationships.
Hành vi thiếu tình cảm có thể tạo ra những rào cản trong các mối quan hệ.
she was tired of his unloving comments during their arguments.
Cô ấy mệt mỏi với những lời nhận xét thiếu tình cảm của anh ấy trong suốt các cuộc tranh cãi của họ.
they tried to overcome the unloving dynamics in their marriage.
Họ đã cố gắng khắc phục những động lực thiếu tình cảm trong cuộc hôn nhân của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay