unmaintainable

[Mỹ]/[ʌnˈmeɪn.tə.nə.bl]/
[Anh]/[ʌnˈmeɪn.tə.nə.bl]/

Dịch

adj. Không thể hoặc khó duy trì; không đáng để duy trì; không có khả năng duy trì; Liên quan đến một hệ thống hoặc quy trình quá phức tạp hoặc tốn kém để duy trì.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmaintainable system

Hệ thống không thể bảo trì

proving unmaintainable

Chứng minh không thể bảo trì

highly unmaintainable

Rất không thể bảo trì

unmaintainable code

Mã không thể bảo trì

found unmaintainable

Tìm thấy không thể bảo trì

deemed unmaintainable

Được coi là không thể bảo trì

unmaintainable state

Trạng thái không thể bảo trì

considered unmaintainable

Được xem là không thể bảo trì

simply unmaintainable

Đơn giản là không thể bảo trì

Câu ví dụ

the legacy code was riddled with bugs and completely unmaintainable.

Đoạn mã di sản đầy rẫy lỗi và hoàn toàn không thể bảo trì.

their system architecture proved to be unmaintainable over time due to constant changes.

Chiến lược kiến trúc hệ thống của họ đã chứng minh là không thể bảo trì theo thời gian do những thay đổi liên tục.

the codebase became unmaintainable after several developers left the project.

Cơ sở mã trở nên không thể bảo trì sau khi một số lập trình viên rời khỏi dự án.

we decided to refactor the unmaintainable module to improve its stability.

Chúng tôi đã quyết định làm lại module không thể bảo trì để cải thiện tính ổn định của nó.

the original design was flawed, resulting in an unmaintainable product.

Thiết kế ban đầu có lỗi, dẫn đến sản phẩm không thể bảo trì.

the application's unmaintainable nature made future updates incredibly difficult.

Tính chất không thể bảo trì của ứng dụng khiến việc cập nhật trong tương lai trở nên vô cùng khó khăn.

the team recognized the system was unmaintainable and sought a replacement.

Đội ngũ nhận ra hệ thống không thể bảo trì và tìm kiếm một giải pháp thay thế.

writing tests for the unmaintainable code was a frustrating and time-consuming process.

Viết các bài kiểm tra cho đoạn mã không thể bảo trì là một quy trình gây bực bội và tốn thời gian.

the project's unmaintainable state led to its eventual cancellation.

Trạng thái không thể bảo trì của dự án đã dẫn đến việc hủy bỏ nó.

we needed to address the unmaintainable aspects of the software before adding new features.

Chúng tôi cần giải quyết các khía cạnh không thể bảo trì của phần mềm trước khi thêm tính năng mới.

the documentation was sparse, making the system even more unmaintainable.

Tài liệu rất thiếu thốn, khiến hệ thống trở nên không thể bảo trì hơn nữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay