he is regarded by his congregation with unmeasured adoration.
anh ta được tín đồ tôn kính vô cùng.
the impact of the pandemic is unmeasured
tác động của đại dịch là không thể đo lường được
he is regarded by his congregation with unmeasured adoration.
anh ta được tín đồ tôn kính vô cùng.
the impact of the pandemic is unmeasured
tác động của đại dịch là không thể đo lường được
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay