unmedical advice
không phải lời khuyên y tế
unmedical professional
người không phải chuyên gia y tế
unmedical background
không có nền tảng y tế
unmedical training
không có đào tạo y tế
unmedical opinion
ý kiến không phải của chuyên gia y tế
being unmedical
không phải là y tế
unmedical setting
bối cảnh không phải y tế
unmedical field
lĩnh vực không phải y tế
unmedical approach
phương pháp tiếp cận không phải y tế
unmedical intervention
can thiệp không phải y tế
the advice given was entirely unmedical and potentially harmful.
Lời khuyên đưa ra hoàn toàn không mang tính y tế và có thể gây hại.
his unmedical approach to the situation worried the family.
Cách tiếp cận không mang tính y tế của anh ấy với tình huống đó khiến gia đình lo lắng.
we needed professional help, not unmedical suggestions from a friend.
Chúng tôi cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp, không phải những gợi ý không mang tính y tế từ một người bạn.
the company's unmedical wellness program was a waste of money.
Chương trình chăm sóc sức khỏe không mang tính y tế của công ty là một sự lãng phí tiền bạc.
it's crucial to avoid unmedical treatments for serious conditions.
Điều quan trọng là tránh các phương pháp điều trị không mang tính y tế đối với các tình trạng nghiêm trọng.
the unmedical claims in the advertisement were misleading to consumers.
Những tuyên bố không mang tính y tế trong quảng cáo gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
relying on unmedical information online can be dangerous.
Dựa vào thông tin không mang tính y tế trên mạng có thể nguy hiểm.
the patient's unmedical self-treatment worsened his condition.
Việc tự điều trị không mang tính y tế của bệnh nhân đã làm tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.
we consulted a doctor instead of pursuing unmedical remedies.
Chúng tôi đã tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì theo đuổi các biện pháp khắc phục không mang tính y tế.
the unmedical diet plan proved ineffective and unsustainable.
Kế hoạch ăn kiêng không mang tính y tế đã chứng minh là không hiệu quả và không bền vững.
it's important to distinguish between medical advice and unmedical opinions.
Điều quan trọng là phân biệt giữa lời khuyên y tế và ý kiến không mang tính y tế.
unmedical advice
không phải lời khuyên y tế
unmedical professional
người không phải chuyên gia y tế
unmedical background
không có nền tảng y tế
unmedical training
không có đào tạo y tế
unmedical opinion
ý kiến không phải của chuyên gia y tế
being unmedical
không phải là y tế
unmedical setting
bối cảnh không phải y tế
unmedical field
lĩnh vực không phải y tế
unmedical approach
phương pháp tiếp cận không phải y tế
unmedical intervention
can thiệp không phải y tế
the advice given was entirely unmedical and potentially harmful.
Lời khuyên đưa ra hoàn toàn không mang tính y tế và có thể gây hại.
his unmedical approach to the situation worried the family.
Cách tiếp cận không mang tính y tế của anh ấy với tình huống đó khiến gia đình lo lắng.
we needed professional help, not unmedical suggestions from a friend.
Chúng tôi cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp, không phải những gợi ý không mang tính y tế từ một người bạn.
the company's unmedical wellness program was a waste of money.
Chương trình chăm sóc sức khỏe không mang tính y tế của công ty là một sự lãng phí tiền bạc.
it's crucial to avoid unmedical treatments for serious conditions.
Điều quan trọng là tránh các phương pháp điều trị không mang tính y tế đối với các tình trạng nghiêm trọng.
the unmedical claims in the advertisement were misleading to consumers.
Những tuyên bố không mang tính y tế trong quảng cáo gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
relying on unmedical information online can be dangerous.
Dựa vào thông tin không mang tính y tế trên mạng có thể nguy hiểm.
the patient's unmedical self-treatment worsened his condition.
Việc tự điều trị không mang tính y tế của bệnh nhân đã làm tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.
we consulted a doctor instead of pursuing unmedical remedies.
Chúng tôi đã tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì theo đuổi các biện pháp khắc phục không mang tính y tế.
the unmedical diet plan proved ineffective and unsustainable.
Kế hoạch ăn kiêng không mang tính y tế đã chứng minh là không hiệu quả và không bền vững.
it's important to distinguish between medical advice and unmedical opinions.
Điều quan trọng là phân biệt giữa lời khuyên y tế và ý kiến không mang tính y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay