the unmelodiousness of the new pop song made it difficult for listeners to enjoy.
Sự không hài hòa của ca khúc pop mới khiến người nghe khó có thể tận hưởng.
she was deeply embarrassed by the unmelodiousness of her karaoke performance last night.
Cô cảm thấy rất xấu hổ vì sự không hài hòa trong màn trình diễn karaoke của mình tối qua.
the unmelodiousness in his voice surprised everyone at the concert who knew him as a trained singer.
Sự không hài hòa trong giọng nói của anh đã khiến tất cả mọi người tại buổi hòa nhạc ngạc nhiên, những người biết anh là một ca sĩ được đào tạo.
music critics frequently noted the unmelodiousness of the avant-garde composer's controversial latest symphony.
Các nhà phê bình âm nhạc thường xuyên chỉ ra sự không hài hòa trong bản giao hưởng mới gây tranh cãi của nhạc sĩ tiền卫.
the unmelodiousness of the amateur choir was evident during their first public recital at the community center.
Sự không hài hòa của dàn hợp xướng nghiệp dư đã rõ rệt trong buổi biểu diễn công khai đầu tiên của họ tại trung tâm cộng đồng.
we couldn't ignore the unmelodiousness emanating from the basement apartment where the teenager practiced trumpet.
Chúng tôi không thể bỏ qua sự không hài hòa phát ra từ căn hộ dưới tầng nơi thanh thiếu niên luyện tập trumpet.
the street performer's unmelodiousness attracted more attention than his hat full of coins.
Sự không hài hòa của nghệ sĩ đường phố thu hút nhiều sự chú ý hơn cả chiếc mũ đầy đồng xu của anh.
his persistent unmelodiousness during music class became a running joke among his classmates.
Sự không hài hòa kéo dài của anh trong giờ nhạc trở thành trò đùa dai dẳng giữa các bạn học cùng lớp.
the recording equipment unfortunately captured every bit of unmelodiousness in the live performance.
Thiết bị ghi âm đáng tiếc đã ghi lại mọi chút không hài hòa trong buổi biểu diễn trực tiếp.
the choir's unfortunate unmelodiousness disappointed the audience who had high expectations for the festival.
Sự không hài hòa đáng tiếc của dàn hợp xướng đã làm thất vọng khán giả vốn có kỳ vọng cao vào lễ hội.
despite the unmelodiousness of her unusual singing style, the artist developed a devoted underground following.
Dù phong cách hát không bình thường của cô có sự không hài hòa, nghệ sĩ vẫn phát triển được một nhóm người hâm mộ trung thành dưới lòng đất.
the talented musician worked hard to overcome the natural unmelodiousness that had plagued his early performances.
Nghệ sĩ tài năng đã cố gắng hết sức để vượt qua sự không hài hòa tự nhiên đã ám ảnh các buổi biểu diễn đầu tiên của anh.
despite its obvious unmelodiousness, the experimental piece received praise for its bold artistic vision.
Dù có sự không hài hòa rõ rệt, tác phẩm thực nghiệm đã được khen ngợi vì tầm nhìn nghệ thuật dũng cảm của nó.
listeners were initially put off by the track's unmelodiousness but eventually grew to appreciate its raw emotional power.
Người nghe ban đầu bị làm phiền bởi sự không hài hòa của ca khúc nhưng cuối cùng đã học cách trân trọng sức mạnh cảm xúc thô sơ của nó.
the unmelodiousness of the new pop song made it difficult for listeners to enjoy.
Sự không hài hòa của ca khúc pop mới khiến người nghe khó có thể tận hưởng.
she was deeply embarrassed by the unmelodiousness of her karaoke performance last night.
Cô cảm thấy rất xấu hổ vì sự không hài hòa trong màn trình diễn karaoke của mình tối qua.
the unmelodiousness in his voice surprised everyone at the concert who knew him as a trained singer.
Sự không hài hòa trong giọng nói của anh đã khiến tất cả mọi người tại buổi hòa nhạc ngạc nhiên, những người biết anh là một ca sĩ được đào tạo.
music critics frequently noted the unmelodiousness of the avant-garde composer's controversial latest symphony.
Các nhà phê bình âm nhạc thường xuyên chỉ ra sự không hài hòa trong bản giao hưởng mới gây tranh cãi của nhạc sĩ tiền卫.
the unmelodiousness of the amateur choir was evident during their first public recital at the community center.
Sự không hài hòa của dàn hợp xướng nghiệp dư đã rõ rệt trong buổi biểu diễn công khai đầu tiên của họ tại trung tâm cộng đồng.
we couldn't ignore the unmelodiousness emanating from the basement apartment where the teenager practiced trumpet.
Chúng tôi không thể bỏ qua sự không hài hòa phát ra từ căn hộ dưới tầng nơi thanh thiếu niên luyện tập trumpet.
the street performer's unmelodiousness attracted more attention than his hat full of coins.
Sự không hài hòa của nghệ sĩ đường phố thu hút nhiều sự chú ý hơn cả chiếc mũ đầy đồng xu của anh.
his persistent unmelodiousness during music class became a running joke among his classmates.
Sự không hài hòa kéo dài của anh trong giờ nhạc trở thành trò đùa dai dẳng giữa các bạn học cùng lớp.
the recording equipment unfortunately captured every bit of unmelodiousness in the live performance.
Thiết bị ghi âm đáng tiếc đã ghi lại mọi chút không hài hòa trong buổi biểu diễn trực tiếp.
the choir's unfortunate unmelodiousness disappointed the audience who had high expectations for the festival.
Sự không hài hòa đáng tiếc của dàn hợp xướng đã làm thất vọng khán giả vốn có kỳ vọng cao vào lễ hội.
despite the unmelodiousness of her unusual singing style, the artist developed a devoted underground following.
Dù phong cách hát không bình thường của cô có sự không hài hòa, nghệ sĩ vẫn phát triển được một nhóm người hâm mộ trung thành dưới lòng đất.
the talented musician worked hard to overcome the natural unmelodiousness that had plagued his early performances.
Nghệ sĩ tài năng đã cố gắng hết sức để vượt qua sự không hài hòa tự nhiên đã ám ảnh các buổi biểu diễn đầu tiên của anh.
despite its obvious unmelodiousness, the experimental piece received praise for its bold artistic vision.
Dù có sự không hài hòa rõ rệt, tác phẩm thực nghiệm đã được khen ngợi vì tầm nhìn nghệ thuật dũng cảm của nó.
listeners were initially put off by the track's unmelodiousness but eventually grew to appreciate its raw emotional power.
Người nghe ban đầu bị làm phiền bởi sự không hài hòa của ca khúc nhưng cuối cùng đã học cách trân trọng sức mạnh cảm xúc thô sơ của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay