unmeticulous

[Mỹ]/ˌʌnmeˈtɪkjələs/
[Anh]/ˌʌnmeˈtɪkjələs/

Dịch

adj. không cẩn thận hoặc chính xác; thể hiện sự thiếu chú ý đến chi tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

is unmeticulous

Vietnamese_translation

was unmeticulous

Vietnamese_translation

more unmeticulous

Vietnamese_translation

most unmeticulous

Vietnamese_translation

unmeticulous work

Vietnamese_translation

being unmeticulous

Vietnamese_translation

very unmeticulous

Vietnamese_translation

so unmeticulous

Vietnamese_translation

extremely unmeticulous

Vietnamese_translation

rather unmeticulous

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the scientist's unmeticulous research methodology led to questionable conclusions that could not be replicated by other experts.

Phương pháp nghiên cứu thiếu cẩn trọng của nhà khoa học đã dẫn đến các kết luận đáng ngờ mà các chuyên gia khác không thể tái hiện được.

her unmeticulous attention to detail resulted in several spelling errors that should have been caught during proofreading.

Sự chú ý thiếu cẩn trọng của cô ấy đến chi tiết đã dẫn đến nhiều lỗi chính tả mà lẽ ra đã được phát hiện trong quá trình hiệu đính.

the accountant's unmeticulous bookkeeping practices caused significant problems during the annual financial audit process.

Các phương pháp kế toán thiếu cẩn trọng của kế toán đã gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng trong quá trình kiểm toán tài chính hàng năm.

his unmeticulous approach to project planning meant that several important deadlines were missed throughout the quarter.

Phương pháp lập kế hoạch thiếu cẩn trọng của anh ấy đã dẫn đến việc bỏ lỡ nhiều hạn chót quan trọng trong suốt quý.

the unmeticulous preparation for the important client meeting was evident in the incomplete presentation materials.

Sự chuẩn bị thiếu cẩn trọng cho cuộc họp quan trọng với khách hàng được thể hiện rõ qua các tài liệu trình bày không đầy đủ.

the chef's unmeticulous food handling practices raised serious health concerns among the restaurant's inspectors.

Các phương pháp xử lý thực phẩm thiếu cẩn trọng của đầu bếp đã gây ra nhiều lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe trong số các kiểm toán viên của nhà hàng.

due to unmeticulous record-keeping, the historical archives contained numerous inconsistencies that researchers struggled to resolve.

Do việc ghi chép thiếu cẩn trọng, các hồ sơ lịch sử chứa nhiều mâu thuẫn mà các nhà nghiên cứu gặp khó khăn trong việc giải quyết.

the surgeon's unmeticulous surgical technique resulted in complications that required additional medical intervention.

Kỹ thuật phẫu thuật thiếu cẩn trọng của bác sĩ phẫu thuật đã dẫn đến các biến chứng cần can thiệp y tế bổ sung.

students who submit unmeticulous assignments often receive lower grades regardless of the quality of their ideas.

Các sinh viên nộp bài thiếu cẩn trọng thường nhận được điểm thấp hơn bất kể chất lượng ý tưởng của họ.

the mechanic's unmeticulous repair work caused the vehicle to break down again within just a few days.

Công việc sửa chữa thiếu cẩn trọng của thợ sửa xe đã khiến xe lại bị hỏng chỉ sau vài ngày.

an unmeticulous analysis of the market trends led the company to make several costly strategic mistakes.

Một phân tích thiếu cẩn trọng về xu hướng thị trường đã dẫn đến việc công ty mắc phải nhiều sai lầm chiến lược tốn kém.

the unmeticulous investigation failed to gather sufficient evidence to support the original hypothesis about the crime.

Điều tra thiếu cẩn trọng đã thất bại trong việc thu thập bằng chứng đầy đủ để hỗ trợ giả thuyết ban đầu về vụ án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay