unmindfully walked
đi mà không để ý
unmindfully ignored
bỏ qua mà không để ý
unmindfully listening
nghe mà không để ý
unmindfully doing
làm mà không để ý
unmindfully present
có mặt mà không để ý
unmindfully staring
nhìn chằm chằm mà không để ý
unmindfully wandering
vagrant mà không để ý
unmindfully reached
đến mà không để ý
unmindfully speaking
nói mà không để ý
unmindfully observing
quan sát mà không để ý
he scrolled through his phone unmindfully, missing the beautiful sunset.
Anh lướt điện thoại một cách vô thức, bỏ lỡ cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
she walked unmindfully into the glass door, a common mishap.
Cô vô tình bước vào cửa kính, một sai lầm phổ biến.
the child played unmindfully near the busy street, causing concern.
Trẻ em chơi đùa vô thức gần con đường đông đúc, gây lo ngại.
he listened unmindfully to the lecture, his mind elsewhere.
Anh nghe bài giảng một cách vô thức, tâm trí ở đâu đó khác.
she added salt unmindfully, ruining the delicate flavor of the dish.
Cô vô tình thêm muối, phá hỏng hương vị tinh tế của món ăn.
the driver sped along unmindfully, ignoring the speed limit signs.
Tài xế lái xe nhanh một cách vô thức, bỏ qua các biển báo giới hạn tốc độ.
he left his wallet behind unmindfully at the restaurant.
Anh vô tình để ví lại phía sau tại nhà hàng.
she nodded unmindfully during the meeting, pretending to pay attention.
Cô gật đầu một cách vô thức trong cuộc họp, giả vờ chú ý.
the programmer debugged the code unmindfully, overlooking a crucial error.
Người lập trình gỡ lỗi mã một cách vô thức, bỏ qua một lỗi quan trọng.
he continued to work unmindfully, despite the approaching deadline.
Anh tiếp tục làm việc một cách vô thức, bất chấp thời hạn đang đến gần.
she packed her bag unmindfully, forgetting her passport at home.
Cô đóng gói hành lý một cách vô thức, quên hộ chiếu ở nhà.
unmindfully walked
đi mà không để ý
unmindfully ignored
bỏ qua mà không để ý
unmindfully listening
nghe mà không để ý
unmindfully doing
làm mà không để ý
unmindfully present
có mặt mà không để ý
unmindfully staring
nhìn chằm chằm mà không để ý
unmindfully wandering
vagrant mà không để ý
unmindfully reached
đến mà không để ý
unmindfully speaking
nói mà không để ý
unmindfully observing
quan sát mà không để ý
he scrolled through his phone unmindfully, missing the beautiful sunset.
Anh lướt điện thoại một cách vô thức, bỏ lỡ cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
she walked unmindfully into the glass door, a common mishap.
Cô vô tình bước vào cửa kính, một sai lầm phổ biến.
the child played unmindfully near the busy street, causing concern.
Trẻ em chơi đùa vô thức gần con đường đông đúc, gây lo ngại.
he listened unmindfully to the lecture, his mind elsewhere.
Anh nghe bài giảng một cách vô thức, tâm trí ở đâu đó khác.
she added salt unmindfully, ruining the delicate flavor of the dish.
Cô vô tình thêm muối, phá hỏng hương vị tinh tế của món ăn.
the driver sped along unmindfully, ignoring the speed limit signs.
Tài xế lái xe nhanh một cách vô thức, bỏ qua các biển báo giới hạn tốc độ.
he left his wallet behind unmindfully at the restaurant.
Anh vô tình để ví lại phía sau tại nhà hàng.
she nodded unmindfully during the meeting, pretending to pay attention.
Cô gật đầu một cách vô thức trong cuộc họp, giả vờ chú ý.
the programmer debugged the code unmindfully, overlooking a crucial error.
Người lập trình gỡ lỗi mã một cách vô thức, bỏ qua một lỗi quan trọng.
he continued to work unmindfully, despite the approaching deadline.
Anh tiếp tục làm việc một cách vô thức, bất chấp thời hạn đang đến gần.
she packed her bag unmindfully, forgetting her passport at home.
Cô đóng gói hành lý một cách vô thức, quên hộ chiếu ở nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay