unmixability

[Mỹ]/[ʌnˈmɪksəbɪləti]/
[Anh]/[ʌnˈmɪksəbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất không thể trộn lẫn; Tình trạng không thể trộn lẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmixability issues

Vấn đề không thể tách rời

demonstrates unmixability

Chứng minh tính không thể tách rời

assessing unmixability

Đánh giá tính không thể tách rời

due to unmixability

Vì tính không thể tách rời

high unmixability

Tính không thể tách rời cao

preventing unmixability

Ngăn chặn tính không thể tách rời

investigating unmixability

Nghiên cứu tính không thể tách rời

unmixability factor

Yếu tố không thể tách rời

exhibits unmixability

Thể hiện tính không thể tách rời

addressing unmixability

Xử lý tính không thể tách rời

Câu ví dụ

the inherent unmixability of oil and water is a classic scientific demonstration.

Hiện tượng không thể trộn lẫn của dầu và nước là một minh chứng khoa học kinh điển.

despite attempts to blend them, the unmixability of these polymers remained a challenge.

Mặc dù đã cố gắng trộn chúng lại, tính không thể trộn lẫn của các polymer này vẫn là một thách thức.

the unmixability of the two solvents prevented a homogenous reaction mixture.

Tính không thể trộn lẫn của hai dung môi đã cản trở việc tạo ra hỗn hợp phản ứng đồng nhất.

understanding unmixability is crucial in designing effective separation processes.

Hiểu về tính không thể trộn lẫn là rất quan trọng trong việc thiết kế các quy trình tách hiệu quả.

the unmixability of the phases resulted in a layered structure within the sample.

Tính không thể trộn lẫn của các pha đã dẫn đến cấu trúc phân lớp bên trong mẫu.

we observed significant unmixability between the two newly synthesized compounds.

Chúng tôi quan sát thấy sự không thể trộn lẫn đáng kể giữa hai hợp chất mới được tổng hợp.

the unmixability of the components limited the product's overall performance.

Tính không thể trộn lẫn của các thành phần đã hạn chế hiệu suất tổng thể của sản phẩm.

the study investigated the factors contributing to the unmixability of the solutions.

Nghiên cứu này đã điều tra các yếu tố góp phần vào tính không thể trộn lẫn của các dung dịch.

the unmixability posed a problem for creating a stable emulsion.

Tính không thể trộn lẫn gây ra vấn đề trong việc tạo ra một nhũ tương ổn định.

the team explored methods to overcome the unmixability of the materials.

Đội ngũ đã tìm hiểu các phương pháp để khắc phục tính không thể trộn lẫn của các vật liệu.

the unmixability of the two liquids was confirmed through experimental analysis.

Tính không thể trộn lẫn của hai chất lỏng đã được xác nhận thông qua phân tích thực nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay