unmixability issues
Vấn đề không thể tách rời
demonstrates unmixability
Chứng minh tính không thể tách rời
assessing unmixability
Đánh giá tính không thể tách rời
due to unmixability
Vì tính không thể tách rời
high unmixability
Tính không thể tách rời cao
preventing unmixability
Ngăn chặn tính không thể tách rời
investigating unmixability
Nghiên cứu tính không thể tách rời
unmixability factor
Yếu tố không thể tách rời
exhibits unmixability
Thể hiện tính không thể tách rời
addressing unmixability
Xử lý tính không thể tách rời
the inherent unmixability of oil and water is a classic scientific demonstration.
Hiện tượng không thể trộn lẫn của dầu và nước là một minh chứng khoa học kinh điển.
despite attempts to blend them, the unmixability of these polymers remained a challenge.
Mặc dù đã cố gắng trộn chúng lại, tính không thể trộn lẫn của các polymer này vẫn là một thách thức.
the unmixability of the two solvents prevented a homogenous reaction mixture.
Tính không thể trộn lẫn của hai dung môi đã cản trở việc tạo ra hỗn hợp phản ứng đồng nhất.
understanding unmixability is crucial in designing effective separation processes.
Hiểu về tính không thể trộn lẫn là rất quan trọng trong việc thiết kế các quy trình tách hiệu quả.
the unmixability of the phases resulted in a layered structure within the sample.
Tính không thể trộn lẫn của các pha đã dẫn đến cấu trúc phân lớp bên trong mẫu.
we observed significant unmixability between the two newly synthesized compounds.
Chúng tôi quan sát thấy sự không thể trộn lẫn đáng kể giữa hai hợp chất mới được tổng hợp.
the unmixability of the components limited the product's overall performance.
Tính không thể trộn lẫn của các thành phần đã hạn chế hiệu suất tổng thể của sản phẩm.
the study investigated the factors contributing to the unmixability of the solutions.
Nghiên cứu này đã điều tra các yếu tố góp phần vào tính không thể trộn lẫn của các dung dịch.
the unmixability posed a problem for creating a stable emulsion.
Tính không thể trộn lẫn gây ra vấn đề trong việc tạo ra một nhũ tương ổn định.
the team explored methods to overcome the unmixability of the materials.
Đội ngũ đã tìm hiểu các phương pháp để khắc phục tính không thể trộn lẫn của các vật liệu.
the unmixability of the two liquids was confirmed through experimental analysis.
Tính không thể trộn lẫn của hai chất lỏng đã được xác nhận thông qua phân tích thực nghiệm.
unmixability issues
Vấn đề không thể tách rời
demonstrates unmixability
Chứng minh tính không thể tách rời
assessing unmixability
Đánh giá tính không thể tách rời
due to unmixability
Vì tính không thể tách rời
high unmixability
Tính không thể tách rời cao
preventing unmixability
Ngăn chặn tính không thể tách rời
investigating unmixability
Nghiên cứu tính không thể tách rời
unmixability factor
Yếu tố không thể tách rời
exhibits unmixability
Thể hiện tính không thể tách rời
addressing unmixability
Xử lý tính không thể tách rời
the inherent unmixability of oil and water is a classic scientific demonstration.
Hiện tượng không thể trộn lẫn của dầu và nước là một minh chứng khoa học kinh điển.
despite attempts to blend them, the unmixability of these polymers remained a challenge.
Mặc dù đã cố gắng trộn chúng lại, tính không thể trộn lẫn của các polymer này vẫn là một thách thức.
the unmixability of the two solvents prevented a homogenous reaction mixture.
Tính không thể trộn lẫn của hai dung môi đã cản trở việc tạo ra hỗn hợp phản ứng đồng nhất.
understanding unmixability is crucial in designing effective separation processes.
Hiểu về tính không thể trộn lẫn là rất quan trọng trong việc thiết kế các quy trình tách hiệu quả.
the unmixability of the phases resulted in a layered structure within the sample.
Tính không thể trộn lẫn của các pha đã dẫn đến cấu trúc phân lớp bên trong mẫu.
we observed significant unmixability between the two newly synthesized compounds.
Chúng tôi quan sát thấy sự không thể trộn lẫn đáng kể giữa hai hợp chất mới được tổng hợp.
the unmixability of the components limited the product's overall performance.
Tính không thể trộn lẫn của các thành phần đã hạn chế hiệu suất tổng thể của sản phẩm.
the study investigated the factors contributing to the unmixability of the solutions.
Nghiên cứu này đã điều tra các yếu tố góp phần vào tính không thể trộn lẫn của các dung dịch.
the unmixability posed a problem for creating a stable emulsion.
Tính không thể trộn lẫn gây ra vấn đề trong việc tạo ra một nhũ tương ổn định.
the team explored methods to overcome the unmixability of the materials.
Đội ngũ đã tìm hiểu các phương pháp để khắc phục tính không thể trộn lẫn của các vật liệu.
the unmixability of the two liquids was confirmed through experimental analysis.
Tính không thể trộn lẫn của hai chất lỏng đã được xác nhận thông qua phân tích thực nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay