| số nhiều | incompatibilities |
the inherent incompatibilities of dog and cat
những mâu thuẫn cố hữu giữa chó và mèo
There is an incompatibility between their personalities.
Có sự không tương thích giữa tính cách của họ.
The incompatibility of their schedules made it difficult to meet up.
Sự không tương thích trong lịch trình của họ khiến việc gặp mặt trở nên khó khăn.
Their incompatibility in values ultimately led to the end of their relationship.
Sự không tương thích về giá trị của họ cuối cùng đã dẫn đến sự kết thúc mối quan hệ của họ.
The incompatibility of the software with older operating systems caused issues for many users.
Sự không tương thích của phần mềm với các hệ điều hành cũ đã gây ra sự cố cho nhiều người dùng.
The incompatibility of their goals made it impossible for them to work together.
Sự không tương thích của mục tiêu của họ khiến họ không thể làm việc cùng nhau.
The incompatibility between the new employee and the team became apparent during the project.
Sự không tương thích giữa nhân viên mới và nhóm đã trở nên rõ ràng trong suốt dự án.
The incompatibility of their schedules meant they rarely saw each other.
Sự không tương thích trong lịch trình của họ có nghĩa là họ hiếm khi gặp nhau.
The incompatibility of their interests made it challenging to find common ground.
Sự không tương thích của sở thích của họ khiến việc tìm thấy điểm chung trở nên khó khăn.
The incompatibility between the two systems caused errors in data transfer.
Sự không tương thích giữa hai hệ thống đã gây ra lỗi trong việc chuyển dữ liệu.
The incompatibility of their communication styles hindered effective collaboration.
Sự không tương thích trong phong cách giao tiếp của họ đã cản trở sự hợp tác hiệu quả.
the inherent incompatibilities of dog and cat
những mâu thuẫn cố hữu giữa chó và mèo
There is an incompatibility between their personalities.
Có sự không tương thích giữa tính cách của họ.
The incompatibility of their schedules made it difficult to meet up.
Sự không tương thích trong lịch trình của họ khiến việc gặp mặt trở nên khó khăn.
Their incompatibility in values ultimately led to the end of their relationship.
Sự không tương thích về giá trị của họ cuối cùng đã dẫn đến sự kết thúc mối quan hệ của họ.
The incompatibility of the software with older operating systems caused issues for many users.
Sự không tương thích của phần mềm với các hệ điều hành cũ đã gây ra sự cố cho nhiều người dùng.
The incompatibility of their goals made it impossible for them to work together.
Sự không tương thích của mục tiêu của họ khiến họ không thể làm việc cùng nhau.
The incompatibility between the new employee and the team became apparent during the project.
Sự không tương thích giữa nhân viên mới và nhóm đã trở nên rõ ràng trong suốt dự án.
The incompatibility of their schedules meant they rarely saw each other.
Sự không tương thích trong lịch trình của họ có nghĩa là họ hiếm khi gặp nhau.
The incompatibility of their interests made it challenging to find common ground.
Sự không tương thích của sở thích của họ khiến việc tìm thấy điểm chung trở nên khó khăn.
The incompatibility between the two systems caused errors in data transfer.
Sự không tương thích giữa hai hệ thống đã gây ra lỗi trong việc chuyển dữ liệu.
The incompatibility of their communication styles hindered effective collaboration.
Sự không tương thích trong phong cách giao tiếp của họ đã cản trở sự hợp tác hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay