unmoderately high
quá mức cao
unmoderately expensive
quá mức đắt
unmoderately fast
quá mức nhanh
unmoderately loud
quá mức ồn
unmoderately bright
quá mức sáng
unmoderately warm
quá mức ấm
unmoderately large
quá mức lớn
unmoderately small
quá mức nhỏ
unmoderately cheerful
quá mức vui vẻ
unmoderately enthusiastic
quá mức hào hứng
the company expanded unmoderately, taking on too much debt.
Doanh nghiệp đã mở rộng một cách không kiểm soát, vay nợ quá mức.
he spent unmoderately on luxury goods, ignoring his savings goals.
Anh ấy chi tiêu quá mức cho hàng xa xỉ, bỏ qua mục tiêu tiết kiệm của mình.
the new policy allowed for unmoderated development in the coastal areas.
Chính sách mới cho phép phát triển không được kiểm soát ở các khu vực ven biển.
the team celebrated their victory unmoderately, partying late into the night.
Đội ngũ ăn mừng chiến thắng một cách quá mức, tiệc tùng đến khuya.
the artist’s style evolved unmoderately, becoming increasingly abstract.
Phong cách của nghệ sĩ phát triển một cách không kiểm soát, ngày càng trừu tượng.
the politician’s promises were unmoderated and unrealistic.
Các hứa hẹn của chính trị gia không được kiểm soát và không thực tế.
the children played unmoderately in the park, full of energy.
Các em nhỏ chơi đùa quá mức ở công viên, đầy năng lượng.
the stock market rose unmoderately, defying all predictions.
Thị trường chứng khoán tăng một cách không kiểm soát, trái ngược với tất cả dự đoán.
the restaurant offered unmoderated portions, much larger than necessary.
Quán ăn cung cấp phần ăn không được kiểm soát, lớn hơn rất nhiều so với cần thiết.
the algorithm’s behavior was unmoderated, leading to biased results.
Hành vi của thuật toán không được kiểm soát, dẫn đến kết quả thiên vị.
the project’s scope grew unmoderately, exceeding the initial budget.
Phạm vi của dự án mở rộng quá mức, vượt quá ngân sách ban đầu.
unmoderately high
quá mức cao
unmoderately expensive
quá mức đắt
unmoderately fast
quá mức nhanh
unmoderately loud
quá mức ồn
unmoderately bright
quá mức sáng
unmoderately warm
quá mức ấm
unmoderately large
quá mức lớn
unmoderately small
quá mức nhỏ
unmoderately cheerful
quá mức vui vẻ
unmoderately enthusiastic
quá mức hào hứng
the company expanded unmoderately, taking on too much debt.
Doanh nghiệp đã mở rộng một cách không kiểm soát, vay nợ quá mức.
he spent unmoderately on luxury goods, ignoring his savings goals.
Anh ấy chi tiêu quá mức cho hàng xa xỉ, bỏ qua mục tiêu tiết kiệm của mình.
the new policy allowed for unmoderated development in the coastal areas.
Chính sách mới cho phép phát triển không được kiểm soát ở các khu vực ven biển.
the team celebrated their victory unmoderately, partying late into the night.
Đội ngũ ăn mừng chiến thắng một cách quá mức, tiệc tùng đến khuya.
the artist’s style evolved unmoderately, becoming increasingly abstract.
Phong cách của nghệ sĩ phát triển một cách không kiểm soát, ngày càng trừu tượng.
the politician’s promises were unmoderated and unrealistic.
Các hứa hẹn của chính trị gia không được kiểm soát và không thực tế.
the children played unmoderately in the park, full of energy.
Các em nhỏ chơi đùa quá mức ở công viên, đầy năng lượng.
the stock market rose unmoderately, defying all predictions.
Thị trường chứng khoán tăng một cách không kiểm soát, trái ngược với tất cả dự đoán.
the restaurant offered unmoderated portions, much larger than necessary.
Quán ăn cung cấp phần ăn không được kiểm soát, lớn hơn rất nhiều so với cần thiết.
the algorithm’s behavior was unmoderated, leading to biased results.
Hành vi của thuật toán không được kiểm soát, dẫn đến kết quả thiên vị.
the project’s scope grew unmoderately, exceeding the initial budget.
Phạm vi của dự án mở rộng quá mức, vượt quá ngân sách ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay