unmoderately

[Mỹ]/[ʌnˈmɒdərətli]/
[Anh]/[ʌnˈmɑːdərətli]/

Dịch

adv. Một cách không vừa phải; một cách quá mức; Không kiềm chế hay vừa phải.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmoderately high

quá mức cao

unmoderately expensive

quá mức đắt

unmoderately fast

quá mức nhanh

unmoderately loud

quá mức ồn

unmoderately bright

quá mức sáng

unmoderately warm

quá mức ấm

unmoderately large

quá mức lớn

unmoderately small

quá mức nhỏ

unmoderately cheerful

quá mức vui vẻ

unmoderately enthusiastic

quá mức hào hứng

Câu ví dụ

the company expanded unmoderately, taking on too much debt.

Doanh nghiệp đã mở rộng một cách không kiểm soát, vay nợ quá mức.

he spent unmoderately on luxury goods, ignoring his savings goals.

Anh ấy chi tiêu quá mức cho hàng xa xỉ, bỏ qua mục tiêu tiết kiệm của mình.

the new policy allowed for unmoderated development in the coastal areas.

Chính sách mới cho phép phát triển không được kiểm soát ở các khu vực ven biển.

the team celebrated their victory unmoderately, partying late into the night.

Đội ngũ ăn mừng chiến thắng một cách quá mức, tiệc tùng đến khuya.

the artist’s style evolved unmoderately, becoming increasingly abstract.

Phong cách của nghệ sĩ phát triển một cách không kiểm soát, ngày càng trừu tượng.

the politician’s promises were unmoderated and unrealistic.

Các hứa hẹn của chính trị gia không được kiểm soát và không thực tế.

the children played unmoderately in the park, full of energy.

Các em nhỏ chơi đùa quá mức ở công viên, đầy năng lượng.

the stock market rose unmoderately, defying all predictions.

Thị trường chứng khoán tăng một cách không kiểm soát, trái ngược với tất cả dự đoán.

the restaurant offered unmoderated portions, much larger than necessary.

Quán ăn cung cấp phần ăn không được kiểm soát, lớn hơn rất nhiều so với cần thiết.

the algorithm’s behavior was unmoderated, leading to biased results.

Hành vi của thuật toán không được kiểm soát, dẫn đến kết quả thiên vị.

the project’s scope grew unmoderately, exceeding the initial budget.

Phạm vi của dự án mở rộng quá mức, vượt quá ngân sách ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay