fluidly transitioning
chuyển đổi trôi chảy
fluidly expressed
diễn đạt trôi chảy
fluidly moving
di chuyển trôi chảy
fluidly adapting
thích ứng trôi chảy
fluidly connected
kết nối trôi chảy
fluidly interacting
tương tác trôi chảy
fluidly changing
thay đổi trôi chảy
fluidly flowing
chảy trôi một cách trôi chảy
fluidly blending
pha trộn trôi chảy
fluidly shifting
dịch chuyển trôi chảy
the speaker fluidly transitioned between topics, keeping the audience engaged.
Người diễn giả đã chuyển đổi một cách trôi chảy giữa các chủ đề, giữ cho khán giả luôn tham gia.
she fluidly incorporated the new data into her existing report.
Cô ấy đã tích hợp một cách trôi chảy dữ liệu mới vào báo cáo hiện có của mình.
the dancer moved fluidly across the stage, captivating the crowd.
Người nhảy múa đã di chuyển một cách trôi chảy trên sân khấu, làm say đắm khán giả.
he fluidly negotiated the deal, securing favorable terms for his company.
Anh ấy đã thương lượng một cách trôi chảy về giao dịch, đảm bảo các điều khoản có lợi cho công ty của mình.
the music fluidly blended different genres, creating a unique sound.
Âm nhạc đã hòa quyện một cách trôi chảy các thể loại khác nhau, tạo ra một âm thanh độc đáo.
the conversation fluidly shifted from work to personal matters.
Cuộc trò chuyện đã chuyển đổi một cách trôi chảy từ công việc sang các vấn đề cá nhân.
the software allows users to fluidly edit images and videos.
Phần mềm cho phép người dùng chỉnh sửa hình ảnh và video một cách trôi chảy.
the politician fluidly responded to the reporter's challenging question.
Nhà chính trị đã trả lời một cách trôi chảy câu hỏi khó của phóng viên.
the team worked fluidly together, completing the project ahead of schedule.
Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách trôi chảy, hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
the river fluidly wound its way through the valley.
Đòng sông uốn khúc một cách trôi chảy qua thung lũng.
the writer fluidly expressed her emotions in the poem.
Nhà văn đã diễn tả một cách trôi chảy cảm xúc của cô ấy trong bài thơ.
fluidly transitioning
chuyển đổi trôi chảy
fluidly expressed
diễn đạt trôi chảy
fluidly moving
di chuyển trôi chảy
fluidly adapting
thích ứng trôi chảy
fluidly connected
kết nối trôi chảy
fluidly interacting
tương tác trôi chảy
fluidly changing
thay đổi trôi chảy
fluidly flowing
chảy trôi một cách trôi chảy
fluidly blending
pha trộn trôi chảy
fluidly shifting
dịch chuyển trôi chảy
the speaker fluidly transitioned between topics, keeping the audience engaged.
Người diễn giả đã chuyển đổi một cách trôi chảy giữa các chủ đề, giữ cho khán giả luôn tham gia.
she fluidly incorporated the new data into her existing report.
Cô ấy đã tích hợp một cách trôi chảy dữ liệu mới vào báo cáo hiện có của mình.
the dancer moved fluidly across the stage, captivating the crowd.
Người nhảy múa đã di chuyển một cách trôi chảy trên sân khấu, làm say đắm khán giả.
he fluidly negotiated the deal, securing favorable terms for his company.
Anh ấy đã thương lượng một cách trôi chảy về giao dịch, đảm bảo các điều khoản có lợi cho công ty của mình.
the music fluidly blended different genres, creating a unique sound.
Âm nhạc đã hòa quyện một cách trôi chảy các thể loại khác nhau, tạo ra một âm thanh độc đáo.
the conversation fluidly shifted from work to personal matters.
Cuộc trò chuyện đã chuyển đổi một cách trôi chảy từ công việc sang các vấn đề cá nhân.
the software allows users to fluidly edit images and videos.
Phần mềm cho phép người dùng chỉnh sửa hình ảnh và video một cách trôi chảy.
the politician fluidly responded to the reporter's challenging question.
Nhà chính trị đã trả lời một cách trôi chảy câu hỏi khó của phóng viên.
the team worked fluidly together, completing the project ahead of schedule.
Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách trôi chảy, hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
the river fluidly wound its way through the valley.
Đòng sông uốn khúc một cách trôi chảy qua thung lũng.
the writer fluidly expressed her emotions in the poem.
Nhà văn đã diễn tả một cách trôi chảy cảm xúc của cô ấy trong bài thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay