fluidly

[Mỹ]/[ˈfluːɪdli]/
[Anh]/[ˈfluːɪdli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách trôi chảy; một cách êm ái và duyên dáng; Theo một cách mà dòng chảy hoặc chuyển động dễ dàng; Không cứng nhắc hoặc bị ràng buộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

fluidly transitioning

chuyển đổi trôi chảy

fluidly expressed

diễn đạt trôi chảy

fluidly moving

di chuyển trôi chảy

fluidly adapting

thích ứng trôi chảy

fluidly connected

kết nối trôi chảy

fluidly interacting

tương tác trôi chảy

fluidly changing

thay đổi trôi chảy

fluidly flowing

chảy trôi một cách trôi chảy

fluidly blending

pha trộn trôi chảy

fluidly shifting

dịch chuyển trôi chảy

Câu ví dụ

the speaker fluidly transitioned between topics, keeping the audience engaged.

Người diễn giả đã chuyển đổi một cách trôi chảy giữa các chủ đề, giữ cho khán giả luôn tham gia.

she fluidly incorporated the new data into her existing report.

Cô ấy đã tích hợp một cách trôi chảy dữ liệu mới vào báo cáo hiện có của mình.

the dancer moved fluidly across the stage, captivating the crowd.

Người nhảy múa đã di chuyển một cách trôi chảy trên sân khấu, làm say đắm khán giả.

he fluidly negotiated the deal, securing favorable terms for his company.

Anh ấy đã thương lượng một cách trôi chảy về giao dịch, đảm bảo các điều khoản có lợi cho công ty của mình.

the music fluidly blended different genres, creating a unique sound.

Âm nhạc đã hòa quyện một cách trôi chảy các thể loại khác nhau, tạo ra một âm thanh độc đáo.

the conversation fluidly shifted from work to personal matters.

Cuộc trò chuyện đã chuyển đổi một cách trôi chảy từ công việc sang các vấn đề cá nhân.

the software allows users to fluidly edit images and videos.

Phần mềm cho phép người dùng chỉnh sửa hình ảnh và video một cách trôi chảy.

the politician fluidly responded to the reporter's challenging question.

Nhà chính trị đã trả lời một cách trôi chảy câu hỏi khó của phóng viên.

the team worked fluidly together, completing the project ahead of schedule.

Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách trôi chảy, hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.

the river fluidly wound its way through the valley.

Đòng sông uốn khúc một cách trôi chảy qua thung lũng.

the writer fluidly expressed her emotions in the poem.

Nhà văn đã diễn tả một cách trôi chảy cảm xúc của cô ấy trong bài thơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay