unmuffled

[Mỹ]/[ʌnˈmʌf.əld]/
[Anh]/[ʌnˈmʌf.əld]/

Dịch

adj. Không bị che khuất; rõ ràng và rõ nét về âm thanh; Không có lớp bọc hoặc lớp bảo vệ.
v. Loại bỏ sự che khuất; làm cho âm thanh rõ ràng và rõ nét; loại bỏ lớp bọc hoặc lớp bảo vệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmuffled sound

Âm thanh không bị tắt tiếng

unmuffled speaker

Người nói không bị tắt tiếng

unmuffled microphone

Micro không bị tắt tiếng

unmuffled voice

Giọng nói không bị tắt tiếng

unmuffled recording

Lưu âm không bị tắt tiếng

unmuffled tone

Tông âm không bị tắt tiếng

unmuffled truth

Sự thật không bị che giấu

unmuffled honesty

Tính trung thực không bị che giấu

unmuffled expression

Biểu hiện không bị che giấu

unmuffled feeling

Cảm xúc không bị che giấu

Câu ví dụ

the unmuffled engine roared as the car sped down the highway.

Động cơ không được cách âm gầm rú khi xe lao xuống đường cao tốc.

we preferred the unmuffled sound of the live band over the recorded music.

Chúng tôi thích âm thanh không được cách âm của ban nhạc sống hơn là âm nhạc ghi âm.

the unmuffled microphone picked up every cough and shuffle in the audience.

Mic không được cách âm đã ghi lại mọi tiếng ho và tiếng bước chân của khán giả.

he left the radio unmuffled so everyone could hear the news.

Anh ấy để radio không được cách âm để mọi người đều có thể nghe tin tức.

the unmuffled speaker projected the presenter's voice clearly across the room.

Loa không được cách âm đã phát âm thanh của người thuyết trình rõ ràng khắp căn phòng.

the unmuffled guitar solo was a highlight of the concert.

Đoạn guitar solo không được cách âm là điểm nhấn của buổi hòa nhạc.

she enjoyed the unmuffled sounds of the city – the traffic, the conversations, the laughter.

Cô ấy thích những âm thanh không được cách âm của thành phố – tiếng giao thông, những cuộc trò chuyện, tiếng cười.

the unmuffled recording revealed a previously unheard conversation.

Bản ghi âm không được cách âm đã tiết lộ một cuộc trò chuyện chưa từng được nghe trước đó.

the unmuffled exhaust pipe emitted a loud rumble.

Ống xả không được cách âm phát ra tiếng gầm lớn.

the unmuffled voice boomed across the empty stadium.

Giọng nói không được cách âm vang vọng khắp sân vận động trống trải.

despite the warnings, he kept the motorcycle unmuffled.

Dù đã có cảnh báo, anh ấy vẫn để xe máy không được cách âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay