unnaturalnesses

[Mỹ]/ʌnˈnætʃrəlnəsɪz/
[Anh]/ʌnˈnætʃrəlnəsɪz/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không tự nhiên; sự lệch lạc so với điều bình thường hoặc tự nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

these unnaturalnesses

những điều bất tự nhiên này

their unnaturalnesses

những điều bất tự nhiên của họ

many unnaturalnesses

nhiều điều bất tự nhiên

the unnaturalnesses

những điều bất tự nhiên

such unnaturalnesses

những điều bất tự nhiên như vậy

unnaturalnesses in

những điều bất tự nhiên trong

noted unnaturalnesses

những điều bất tự nhiên được ghi nhận

apparent unnaturalnesses

những điều bất tự nhiên rõ rệt

unnaturalnesses of

những điều bất tự nhiên của

unnaturalnesses observed

những điều bất tự nhiên được quan sát

Câu ví dụ

the translator struggled with grammatical unnaturalnesses that made the text sound foreign to readers.

Người dịch đã gặp khó khăn với những sự không tự nhiên về mặt ngữ pháp khiến văn bản nghe có vẻ lạ lẫm với người đọc.

linguists analyze the unnaturalnesses in learner speech to understand interference patterns from their native language.

Các nhà ngôn ngữ học phân tích những sự không tự nhiên trong lời nói của người học để hiểu các mô hình ảnh hưởng từ ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.

the play contained several stylistic unnaturalnesses that disrupted the audience's immersion in the story.

Bản kịch chứa nhiều sự không tự nhiên về phong cách đã làm gián đoạn sự chìm đắm của khán giả vào câu chuyện.

children often exhibit phonetic unnaturalnesses when learning to pronounce complex sounds in their language.

Trẻ em thường thể hiện những sự không tự nhiên về phát âm khi học cách phát âm các âm thanh phức tạp trong ngôn ngữ của mình.

the essay contained structural unnaturalnesses that confused readers and weakened the argument's clarity.

Bài luận chứa những sự không tự nhiên về cấu trúc đã làm cho người đọc bối rối và làm mờ đi tính rõ ràng của lập luận.

syntactical unnaturalnesses in the translation revealed the non-native origin of the author immediately.

Các sự không tự nhiên về mặt cú pháp trong bản dịch đã lập tức phơi bày nguồn gốc không phải là tiếng mẹ đẻ của tác giả.

the documentary eliminated all unnaturalnesses, making the dubbed version feel completely authentic.

Phim tài liệu đã loại bỏ tất cả các sự không tự nhiên, khiến phiên bản lồng tiếng cảm giác hoàn toàn chân thực.

trainers can detect subtle unnaturalnesses in pronunciation that indicate a speaker's regional background.

Người huấn luyện có thể phát hiện những sự không tự nhiên tinh tế trong phát âm cho thấy nguồn gốc khu vực của người nói.

the exchange student apologized for any unnaturalnesses in her english expressions during conversations.

Người học trao đổi xin lỗi vì bất kỳ sự không tự nhiên nào trong các biểu đạt tiếng Anh của cô trong các cuộc trò chuyện.

advanced software can automatically identify unnaturalnesses and suggest corrections for improvement.

Phần mềm tiên tiến có thể tự động xác định các sự không tự nhiên và đề xuất các sửa đổi để cải thiện.

the voice actor practiced extensively to minimize unnaturalnesses in the animated character's dialogue.

Diễn viên lồng tiếng đã luyện tập rộng rãi để giảm thiểu các sự không tự nhiên trong lời thoại của nhân vật hoạt hình.

speech therapists help patients overcome pronunciation unnaturalnesses through targeted exercises and practice.

Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ giúp bệnh nhân vượt qua các sự không tự nhiên trong phát âm thông qua các bài tập và luyện tập có mục tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay