find the unnoticeables
Tìm những điều không chú ý
unnoticeables are hidden
những điều không chú ý là ẩn
notice the unnoticeables
Hãy chú ý đến những điều không chú ý
watch for unnoticeables
Chú ý đến những điều không chú ý
unnoticeables exist
những điều không chú ý tồn tại
unnoticeables matter
những điều không chú ý quan trọng
there were unnoticeables differences between the two paintings.
Có những khác biệt không đáng chú ý giữa hai bức tranh.
he made unnoticeables adjustments to the settings.
Ông đã thực hiện những điều chỉnh không đáng chú ý cho cài đặt.
the unnoticeables modifications improved the system's performance.
Những thay đổi không đáng chú ý đã cải thiện hiệu suất của hệ thống.
over time, there were unnoticeables shifts in public opinion.
Theo thời gian, đã có những thay đổi không đáng chú ý trong dư luận công chúng.
the software included several unnoticeables improvements.
Phần mềm bao gồm một số cải tiến không đáng chú ý.
she made unnoticeables alterations to the design.
Cô đã thực hiện những thay đổi không đáng chú ý cho thiết kế.
the unnoticeables movements of the animals were captured on camera.
Những cử động không đáng chú ý của động vật đã được ghi lại bằng máy quay.
there were unnoticeables variations in the data.
Có những khác biệt không đáng chú ý trong dữ liệu.
the artist added unnoticeables details to the portrait.
Nhà thiết kế đã thêm vào những chi tiết không đáng chú ý cho bức chân dung.
he made unnoticeables changes to the contract.
Ông đã thực hiện những thay đổi không đáng chú ý cho hợp đồng.
the unnoticeables improvements made the product more user-friendly.
Những cải tiến không đáng chú ý đã khiến sản phẩm trở nên thân thiện hơn với người dùng.
find the unnoticeables
Tìm những điều không chú ý
unnoticeables are hidden
những điều không chú ý là ẩn
notice the unnoticeables
Hãy chú ý đến những điều không chú ý
watch for unnoticeables
Chú ý đến những điều không chú ý
unnoticeables exist
những điều không chú ý tồn tại
unnoticeables matter
những điều không chú ý quan trọng
there were unnoticeables differences between the two paintings.
Có những khác biệt không đáng chú ý giữa hai bức tranh.
he made unnoticeables adjustments to the settings.
Ông đã thực hiện những điều chỉnh không đáng chú ý cho cài đặt.
the unnoticeables modifications improved the system's performance.
Những thay đổi không đáng chú ý đã cải thiện hiệu suất của hệ thống.
over time, there were unnoticeables shifts in public opinion.
Theo thời gian, đã có những thay đổi không đáng chú ý trong dư luận công chúng.
the software included several unnoticeables improvements.
Phần mềm bao gồm một số cải tiến không đáng chú ý.
she made unnoticeables alterations to the design.
Cô đã thực hiện những thay đổi không đáng chú ý cho thiết kế.
the unnoticeables movements of the animals were captured on camera.
Những cử động không đáng chú ý của động vật đã được ghi lại bằng máy quay.
there were unnoticeables variations in the data.
Có những khác biệt không đáng chú ý trong dữ liệu.
the artist added unnoticeables details to the portrait.
Nhà thiết kế đã thêm vào những chi tiết không đáng chú ý cho bức chân dung.
he made unnoticeables changes to the contract.
Ông đã thực hiện những thay đổi không đáng chú ý cho hợp đồng.
the unnoticeables improvements made the product more user-friendly.
Những cải tiến không đáng chú ý đã khiến sản phẩm trở nên thân thiện hơn với người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay