unparented

[Mỹ]/[ʌnˈpɛrəntɪd]/
[Anh]/[ʌnˈpɛrəntɪd]/

Dịch

adj. Không có cha mẹ; không có cha hoặc mẹ; Trong khoa học máy tính, chỉ một nút trong cấu trúc dữ liệu không được liên kết với nút cha.
v. Loại bỏ khỏi sự chăm sóc hoặc giám sát của cha mẹ; Ngắt kết nối một nút với nút cha trong một cấu trúc dữ liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

unparented child

trẻ em không được nuôi dạy

feeling unparented

cảm giác không được nuôi dạy

unparented youth

thanh thiếu niên không được nuôi dạy

being unparented

việc không được nuôi dạy

unparented years

năm tháng không được nuôi dạy

severely unparented

rất không được nuôi dạy

unparented state

trạng thái không được nuôi dạy

left unparented

được để không được nuôi dạy

unparented upbringing

môi trường nuôi dạy không được quan tâm

growing unparented

mọc lên trong môi trường không được nuôi dạy

Câu ví dụ

the unparented child struggled to find a sense of belonging.

Trẻ em không có cha mẹ nuôi khó khăn trong việc tìm kiếm cảm giác thuộc về.

many unparented youth require additional support and guidance.

Nhiều thanh thiếu niên không có cha mẹ nuôi cần sự hỗ trợ và hướng dẫn bổ sung.

the study focused on the challenges faced by unparented teenagers.

Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà thanh thiếu niên không có cha mẹ nuôi phải đối mặt.

the program aims to provide a safe environment for unparented children.

Chương trình nhằm cung cấp môi trường an toàn cho trẻ em không có cha mẹ nuôi.

being unparented can lead to feelings of isolation and loneliness.

Việc không có cha mẹ nuôi có thể dẫn đến cảm giác cô lập và cô đơn.

the foster family offered a loving home to the unparented boy.

Gia đình nuôi dưỡng đã cung cấp một ngôi nhà yêu thương cho cậu bé không có cha mẹ nuôi.

the social worker advocated for the rights of unparented children.

Nhà xã hội đã đấu tranh cho quyền lợi của trẻ em không có cha mẹ nuôi.

the system often overlooks the needs of unparented adolescents.

Hệ thống thường bỏ qua nhu cầu của thanh thiếu niên không có cha mẹ nuôi.

the charity provides resources for unparented young adults transitioning to independence.

Quỹ từ thiện cung cấp nguồn lực cho thanh niên không có cha mẹ nuôi đang chuyển đổi sang độc lập.

the report highlighted the vulnerability of unparented children to exploitation.

Báo cáo nhấn mạnh tính dễ tổn thương của trẻ em không có cha mẹ nuôi trước sự bóc lột.

the organization works to identify and support unparented children in the community.

Tổ chức hoạt động nhằm xác định và hỗ trợ trẻ em không có cha mẹ nuôi trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay