unperfumed lotion
lotion không mùi
unperfumed soap
xà phòng không mùi
keeping unperfumed
giữ nguyên không mùi
unperfumed oil
dầu không mùi
entirely unperfumed
hoàn toàn không mùi
unperfumed cream
cream không mùi
she unperfumed
cô ấy không mùi
unperfumed candles
đèn nhang không mùi
it unperfumed
nó không mùi
unperfumed powder
bột không mùi
she preferred an unperfumed lotion to avoid skin irritation.
Cô ấy ưa thích loại kem dưỡng da không hương để tránh kích ứng da.
the unperfumed soap was gentle enough for his sensitive skin.
Xà phòng không hương đã đủ dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm của anh ấy.
we opted for unperfumed tissues to prevent allergic reactions.
Chúng tôi chọn giấy vệ sinh không hương để ngăn ngừa phản ứng dị ứng.
the unperfumed candles provided a clean, subtle light.
Đèn nến không hương cung cấp ánh sáng sạch và tinh tế.
he liked the unperfumed hand sanitizer for its simplicity.
Anh ấy thích dung dịch khử trùng tay không hương vì tính đơn giản của nó.
the baby’s bath was filled with unperfumed water.
Bồn tắm của bé được đổ đầy nước không hương.
she bought unperfumed laundry detergent for her baby’s clothes.
Cô ấy mua bột giặt không hương cho quần áo của bé.
the unperfumed moisturizer left her skin feeling soft and hydrated.
Kem dưỡng ẩm không hương để lại cảm giác da mềm mịn và được cung cấp đủ nước.
he used an unperfumed shaving cream to avoid irritation.
Anh ấy sử dụng kem cạo râu không hương để tránh kích ứng.
the unperfumed cleaning solution was safe for the hardwood floors.
Dung dịch vệ sinh không hương an toàn cho sàn gỗ.
we appreciate the availability of unperfumed options in the store.
Chúng tôi đánh giá cao sự có sẵn của các lựa chọn không hương trong cửa hàng.
unperfumed lotion
lotion không mùi
unperfumed soap
xà phòng không mùi
keeping unperfumed
giữ nguyên không mùi
unperfumed oil
dầu không mùi
entirely unperfumed
hoàn toàn không mùi
unperfumed cream
cream không mùi
she unperfumed
cô ấy không mùi
unperfumed candles
đèn nhang không mùi
it unperfumed
nó không mùi
unperfumed powder
bột không mùi
she preferred an unperfumed lotion to avoid skin irritation.
Cô ấy ưa thích loại kem dưỡng da không hương để tránh kích ứng da.
the unperfumed soap was gentle enough for his sensitive skin.
Xà phòng không hương đã đủ dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm của anh ấy.
we opted for unperfumed tissues to prevent allergic reactions.
Chúng tôi chọn giấy vệ sinh không hương để ngăn ngừa phản ứng dị ứng.
the unperfumed candles provided a clean, subtle light.
Đèn nến không hương cung cấp ánh sáng sạch và tinh tế.
he liked the unperfumed hand sanitizer for its simplicity.
Anh ấy thích dung dịch khử trùng tay không hương vì tính đơn giản của nó.
the baby’s bath was filled with unperfumed water.
Bồn tắm của bé được đổ đầy nước không hương.
she bought unperfumed laundry detergent for her baby’s clothes.
Cô ấy mua bột giặt không hương cho quần áo của bé.
the unperfumed moisturizer left her skin feeling soft and hydrated.
Kem dưỡng ẩm không hương để lại cảm giác da mềm mịn và được cung cấp đủ nước.
he used an unperfumed shaving cream to avoid irritation.
Anh ấy sử dụng kem cạo râu không hương để tránh kích ứng.
the unperfumed cleaning solution was safe for the hardwood floors.
Dung dịch vệ sinh không hương an toàn cho sàn gỗ.
we appreciate the availability of unperfumed options in the store.
Chúng tôi đánh giá cao sự có sẵn của các lựa chọn không hương trong cửa hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay