unpetrified

[Mỹ]/ˌʌnˈpɛtrɪfaɪd/
[Anh]/ˌʌnˈpɛtrɪfaɪd/

Dịch

adj. không mở

Cụm từ & Cách kết hợp

completely unpetrified

hoàn toàn chưa hóa đá

still unpetrified

vẫn chưa hóa đá

quite unpetrified

rất chưa hóa đá

utterly unpetrified

hoàn toàn chưa hóa đá

rather unpetrified

đa phần chưa hóa đá

more unpetrified

chưa hóa đá hơn

most unpetrified

chưa hóa đá nhất

absolutely unpetrified

hoàn toàn chưa hóa đá

unpetrified remains

phần chưa hóa đá

feeling unpetrified

cảm giác chưa hóa đá

Câu ví dụ

the unpetrified wood was remarkably preserved in the volcanic ash deposits.

Gỗ chưa hóa đá đã được bảo tồn một cách đáng kinh ngạc trong các lớp trầm tích tro núi lửa.

scientists discovered unpetrified remains of ancient plants in the river sediment.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra những tàn tích chưa hóa đá của thực vật cổ đại trong trầm tích sông.

the museum displayed both petrified and unpetrified specimens for educational comparison.

Bảo tàng trưng bày cả các mẫu vật đã hóa đá và chưa hóa đá để so sánh giáo dục.

archaeologists were excited to find unpetrified organic material at the excavation site.

Các nhà khảo cổ rất hào hứng khi phát hiện ra vật liệu hữu cơ chưa hóa đá tại hiện trường khai quật.

unlike the surrounding rocks, the unpetrified section showed signs of recent weathering.

Khác với các tảng đá xung quanh, phần chưa hóa đá cho thấy dấu hiệu xói mòn gần đây.

preserving unpetrified artifacts requires special climate-controlled storage facilities.

Việc bảo tồn các hiện vật chưa hóa đá đòi hỏi các cơ sở lưu trữ kiểm soát khí hậu đặc biệt.

the unpetrified portions of the ancient tree still contained recognizable cellular structure.

Các phần chưa hóa đá của cây cổ đại vẫn chứa cấu trúc tế bào có thể nhận biết được.

geologists noted the unpetrified geological layer was significantly younger than expected.

Các nhà địa chất nhận thấy lớp địa chất chưa hóa đá trẻ hơn đáng kể so với dự kiến.

the excavation revealed an unexpected pocket of unpetrified sediment buried deep underground.

Việc khai quật đã tiết lộ một túi trầm tích chưa hóa đá bất ngờ bị chôn vùi sâu dưới lòng đất.

even unpetrified bones can provide valuable dna samples for scientific research.

Ngay cả xương chưa hóa đá cũng có thể cung cấp các mẫu dna quý giá cho nghiên cứu khoa học.

the research team carefully documented the unpetrified remains before beginning excavation.

Đội ngũ nghiên cứu đã cẩn thận ghi chép lại các tàn tích chưa hóa đá trước khi bắt đầu khai quật.

unpetrified organic matter decomposes at a much faster rate than mineralized tissue.

Vật chất hữu cơ chưa hóa đá phân hủy nhanh hơn nhiều so với mô khoáng hóa.

the forest preserve contained rare examples of unpetrified fossil material still soft to the touch.

Vườn bảo tồn chứa những ví dụ hiếm về vật liệu hóa thạch chưa hóa đá vẫn mềm khi chạm vào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay