I unpicked the seams of his trousers.
Tôi đã tháo các đường may của quần anh ấy.
I unpicked the seams of his trousers.
Tôi đã tháo các đường may của quần anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay