unpitted

[Mỹ]/ʌnˈpɪtɪd/
[Anh]/ʌnˈpɪtɪd/

Dịch

adj.không có hạt được loại bỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

unpitted olives

ô liu chưa bỏ hạt

unpitted cherries

anh đào chưa bỏ hạt

unpitted dates

chà là chưa bỏ hạt

unpitted fruit

hoa quả chưa bỏ hạt

unpitted plums

xoài tây chưa bỏ hạt

unpitted apricots

apricot chưa bỏ hạt

unpitted nuts

các loại hạt chưa bỏ hạt

unpitted berries

quả mọng chưa bỏ hạt

unpitted peaches

đào chưa bỏ hạt

unpitted grapes

bông nho chưa bỏ hạt

Câu ví dụ

make sure to use unpitted olives in the salad.

Hãy chắc chắn sử dụng ô liu không bỏ hạt trong món salad.

she prefers unpitted dates for her recipes.

Cô ấy thích dùng chà là không bỏ hạt cho các công thức của mình.

unpitted cherries are great for baking pies.

Anh đào không bỏ hạt rất tuyệt vời để làm bánh ngọt.

the chef recommended unpitted fruits for the dish.

Đầu bếp khuyên dùng trái cây không bỏ hạt cho món ăn.

we bought a jar of unpitted green olives.

Chúng tôi đã mua một hũ ô liu xanh không bỏ hạt.

unpitted plums can be used in jams and jellies.

Mận không bỏ hạt có thể được sử dụng trong mứt và thạch.

he enjoys snacking on unpitted apricots.

Anh ấy thích ăn nhẹ với mơ không bỏ hạt.

unpitted fruits are easier to process in the kitchen.

Trái cây không bỏ hạt dễ xử lý hơn trong bếp.

always choose unpitted varieties for your smoothies.

Luôn chọn các loại không bỏ hạt cho món sinh tố của bạn.

unpitted nuts can add a crunchy texture to salads.

Các loại hạt không bỏ hạt có thể thêm độ giòn cho món salad.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay