unprobed areas
những khu vực chưa được khám phá
unprobed questions
những câu hỏi chưa được đặt ra
left unprobed
chưa được khám phá
unprobed depths
những độ sâu chưa được khám phá
unprobed mysteries
những bí ẩn chưa được khám phá
still unprobed
vẫn chưa được khám phá
unprobed potential
tiềm năng chưa được khai thác
unprobed territory
những vùng đất chưa được khám phá
unprobed possibilities
những khả năng chưa được khám phá
unprobed issues
những vấn đề chưa được xem xét
scientists warn that the unprobed area of the ocean contains species we have never discovered.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng khu vực chưa được khám phá của đại dương chứa đựng các loài sinh vật mà chúng ta chưa từng phát hiện.
the unprobed question of extraterrestrial life continues to fascinate researchers worldwide.
Vấn đề chưa được khám phá về sự sống ngoài Trái Đất vẫn tiếp tục hấp dẫn các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.
historians have left many unprobed mysteries from the medieval period unexplored.
Các nhà sử học đã để lại nhiều bí ẩn chưa được khám phá từ thời kỳ trung cổ chưa được khám phá.
the government ignored the unprobed issue of income inequality for decades.
Chính phủ đã bỏ qua vấn đề chưa được khám phá về bất bình đẳng thu nhập trong nhiều thập kỷ.
explorers ventured into the unprobed territory of the amazon rainforest.
Các nhà thám hiểm đã đi vào vùng đất chưa được khám phá của rừng Amazon.
the unprobed hypothesis needs further scientific investigation before conclusions can be drawn.
Giả thuyết chưa được kiểm chứng cần có thêm nghiên cứu khoa học trước khi có thể đưa ra kết luận.
many unprobed assumptions about human behavior have been challenged by recent studies.
Nhiều giả định chưa được kiểm chứng về hành vi con người đã bị các nghiên cứu gần đây thách thức.
the unprobed possibility of renewable energy sources remains promising for future development.
Khả năng chưa được khám phá về các nguồn năng lượng tái tạo vẫn hứa hẹn cho sự phát triển trong tương lai.
divers discovered new species in the unprobed depths of the caribbean sea.
Các thợ lặn đã phát hiện ra các loài mới trong độ sâu chưa được khám phá của biển Caribê.
the unprobed cave system may contain ancient archaeological artifacts.
Hệ thống hang động chưa được khám phá có thể chứa các hiện vật khảo cổ cổ đại.
astronomers continue to study the unprobed regions of distant galaxies.
Các nhà thiên văn học tiếp tục nghiên cứu các khu vực chưa được khám phá của những thiên hà xa xôi.
the unprobed concern about data privacy has grown significantly in the digital age.
Nỗi lo ngại chưa được khám phá về quyền riêng tư dữ liệu đã tăng đáng kể trong kỷ nguyên số.
unprobed areas
những khu vực chưa được khám phá
unprobed questions
những câu hỏi chưa được đặt ra
left unprobed
chưa được khám phá
unprobed depths
những độ sâu chưa được khám phá
unprobed mysteries
những bí ẩn chưa được khám phá
still unprobed
vẫn chưa được khám phá
unprobed potential
tiềm năng chưa được khai thác
unprobed territory
những vùng đất chưa được khám phá
unprobed possibilities
những khả năng chưa được khám phá
unprobed issues
những vấn đề chưa được xem xét
scientists warn that the unprobed area of the ocean contains species we have never discovered.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng khu vực chưa được khám phá của đại dương chứa đựng các loài sinh vật mà chúng ta chưa từng phát hiện.
the unprobed question of extraterrestrial life continues to fascinate researchers worldwide.
Vấn đề chưa được khám phá về sự sống ngoài Trái Đất vẫn tiếp tục hấp dẫn các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.
historians have left many unprobed mysteries from the medieval period unexplored.
Các nhà sử học đã để lại nhiều bí ẩn chưa được khám phá từ thời kỳ trung cổ chưa được khám phá.
the government ignored the unprobed issue of income inequality for decades.
Chính phủ đã bỏ qua vấn đề chưa được khám phá về bất bình đẳng thu nhập trong nhiều thập kỷ.
explorers ventured into the unprobed territory of the amazon rainforest.
Các nhà thám hiểm đã đi vào vùng đất chưa được khám phá của rừng Amazon.
the unprobed hypothesis needs further scientific investigation before conclusions can be drawn.
Giả thuyết chưa được kiểm chứng cần có thêm nghiên cứu khoa học trước khi có thể đưa ra kết luận.
many unprobed assumptions about human behavior have been challenged by recent studies.
Nhiều giả định chưa được kiểm chứng về hành vi con người đã bị các nghiên cứu gần đây thách thức.
the unprobed possibility of renewable energy sources remains promising for future development.
Khả năng chưa được khám phá về các nguồn năng lượng tái tạo vẫn hứa hẹn cho sự phát triển trong tương lai.
divers discovered new species in the unprobed depths of the caribbean sea.
Các thợ lặn đã phát hiện ra các loài mới trong độ sâu chưa được khám phá của biển Caribê.
the unprobed cave system may contain ancient archaeological artifacts.
Hệ thống hang động chưa được khám phá có thể chứa các hiện vật khảo cổ cổ đại.
astronomers continue to study the unprobed regions of distant galaxies.
Các nhà thiên văn học tiếp tục nghiên cứu các khu vực chưa được khám phá của những thiên hà xa xôi.
the unprobed concern about data privacy has grown significantly in the digital age.
Nỗi lo ngại chưa được khám phá về quyền riêng tư dữ liệu đã tăng đáng kể trong kỷ nguyên số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay