untapped potential
tiềm năng chưa được khai thác
untapped market
thị trường tiềm năng chưa được khai thác
an untapped cask of wine.
một thùng rượu vang chưa chạm vào
the vast untapped potential of individual women and men.
Tiềm năng to lớn chưa được khai thác của từng người phụ nữ và đàn ông.
We must make use of our untapped reservoirs of talent.
Chúng ta phải tận dụng những nguồn tài năng chưa được khai thác của mình.
The region is thought to have some of the world’s largest untapped oil reserves.
Khu vực được cho là có một số dự trữ dầu chưa khai thác lớn nhất thế giới.
Mogg Jailer can't attack if defending player controls an untapped creature with power 2 or less.Hey, wake up!
Mogg Jailer không thể tấn công nếu người chơi phòng thủ kiểm soát một sinh vật chưa khai thác có sức mạnh 2 trở xuống.Này, tỉnh dậy!
untapped potential
tiềm năng chưa được khai thác
untapped market
thị trường tiềm năng chưa được khai thác
an untapped cask of wine.
một thùng rượu vang chưa chạm vào
the vast untapped potential of individual women and men.
Tiềm năng to lớn chưa được khai thác của từng người phụ nữ và đàn ông.
We must make use of our untapped reservoirs of talent.
Chúng ta phải tận dụng những nguồn tài năng chưa được khai thác của mình.
The region is thought to have some of the world’s largest untapped oil reserves.
Khu vực được cho là có một số dự trữ dầu chưa khai thác lớn nhất thế giới.
Mogg Jailer can't attack if defending player controls an untapped creature with power 2 or less.Hey, wake up!
Mogg Jailer không thể tấn công nếu người chơi phòng thủ kiểm soát một sinh vật chưa khai thác có sức mạnh 2 trở xuống.Này, tỉnh dậy!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay