unprofessed talent
tài năng chưa được công khai
unprofessed love
tình yêu chưa được bày tỏ
unprofessed skills
kỹ năng chưa được công khai
unprofessed opinions
ý kiến chưa được bày tỏ
unprofessed identity
danh tính chưa được công khai
unprofessed beliefs
niềm tin chưa được bày tỏ
unprofessed interests
sở thích chưa được công khai
unprofessed feelings
cảm xúc chưa được bày tỏ
unprofessed knowledge
kiến thức chưa được công khai
unprofessed ambitions
hoài bão chưa được công khai
her unprofessed love for him was evident in her actions.
tình yêu chưa bày tỏ của cô ấy dành cho anh ấy đã rõ ràng qua hành động của cô ấy.
he remained unprofessed about his ambitions despite his talents.
anh ấy vẫn giữ kín tham vọng của mình mặc dù có tài năng.
the artist's unprofessed feelings inspired her best work.
những cảm xúc chưa bày tỏ của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho những tác phẩm hay nhất của cô ấy.
many people have unprofessed dreams that they never pursue.
rất nhiều người có những ước mơ chưa bày tỏ mà họ không bao giờ theo đuổi.
his unprofessed opinions often influenced the group dynamics.
những ý kiến chưa bày tỏ của anh ấy thường ảnh hưởng đến động lực của nhóm.
she had an unprofessed talent for writing that surprised everyone.
cô ấy có một tài năng viết lách chưa bày tỏ khiến mọi người bất ngờ.
unprofessed feelings can sometimes lead to misunderstandings.
những cảm xúc chưa bày tỏ đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
his unprofessed gratitude was felt by all who helped him.
sự biết ơn chưa bày tỏ của anh ấy đã được cảm nhận bởi tất cả những người đã giúp anh ấy.
she kept her unprofessed fears hidden from her friends.
cô ấy giữ kín nỗi sợ hãi chưa bày tỏ của mình với bạn bè.
his unprofessed opinions on the matter were finally revealed.
những ý kiến chưa bày tỏ của anh ấy về vấn đề đó cuối cùng cũng đã được tiết lộ.
unprofessed talent
tài năng chưa được công khai
unprofessed love
tình yêu chưa được bày tỏ
unprofessed skills
kỹ năng chưa được công khai
unprofessed opinions
ý kiến chưa được bày tỏ
unprofessed identity
danh tính chưa được công khai
unprofessed beliefs
niềm tin chưa được bày tỏ
unprofessed interests
sở thích chưa được công khai
unprofessed feelings
cảm xúc chưa được bày tỏ
unprofessed knowledge
kiến thức chưa được công khai
unprofessed ambitions
hoài bão chưa được công khai
her unprofessed love for him was evident in her actions.
tình yêu chưa bày tỏ của cô ấy dành cho anh ấy đã rõ ràng qua hành động của cô ấy.
he remained unprofessed about his ambitions despite his talents.
anh ấy vẫn giữ kín tham vọng của mình mặc dù có tài năng.
the artist's unprofessed feelings inspired her best work.
những cảm xúc chưa bày tỏ của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho những tác phẩm hay nhất của cô ấy.
many people have unprofessed dreams that they never pursue.
rất nhiều người có những ước mơ chưa bày tỏ mà họ không bao giờ theo đuổi.
his unprofessed opinions often influenced the group dynamics.
những ý kiến chưa bày tỏ của anh ấy thường ảnh hưởng đến động lực của nhóm.
she had an unprofessed talent for writing that surprised everyone.
cô ấy có một tài năng viết lách chưa bày tỏ khiến mọi người bất ngờ.
unprofessed feelings can sometimes lead to misunderstandings.
những cảm xúc chưa bày tỏ đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
his unprofessed gratitude was felt by all who helped him.
sự biết ơn chưa bày tỏ của anh ấy đã được cảm nhận bởi tất cả những người đã giúp anh ấy.
she kept her unprofessed fears hidden from her friends.
cô ấy giữ kín nỗi sợ hãi chưa bày tỏ của mình với bạn bè.
his unprofessed opinions on the matter were finally revealed.
những ý kiến chưa bày tỏ của anh ấy về vấn đề đó cuối cùng cũng đã được tiết lộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay