unpromoted

[Mỹ]/ʌnprəˈməʊtɪd/
[Anh]/ʌnprəˈmoʊtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được nâng lên vị trí cao hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

unpromoted employee

nhân viên chưa được thăng chức

unpromoted position

vị trí chưa được thăng chức

unpromoted candidate

ứng viên chưa được thăng chức

unpromoted team

đội ngũ chưa được thăng chức

unpromoted status

trạng thái chưa được thăng chức

unpromoted role

vai trò chưa được thăng chức

unpromoted staff

nhân viên chưa được thăng chức

unpromoted project

dự án chưa được thăng chức

unpromoted individual

cá nhân chưa được thăng chức

unpromoted grades

bảng điểm chưa được thăng chức

Câu ví dụ

she felt unpromoted in her career despite her hard work.

Cô ấy cảm thấy chưa được thăng tiến trong sự nghiệp mặc dù làm việc chăm chỉ.

many employees feel unpromoted when they see their peers advancing.

Nhiều nhân viên cảm thấy chưa được thăng tiến khi thấy đồng nghiệp của họ tiến lên.

he was unpromoted for years, which affected his motivation.

Anh ấy chưa được thăng tiến trong nhiều năm, điều này ảnh hưởng đến động lực của anh ấy.

being unpromoted can lead to dissatisfaction in the workplace.

Việc chưa được thăng tiến có thể dẫn đến sự không hài lòng trong công việc.

she remained unpromoted despite her qualifications.

Cô ấy vẫn chưa được thăng tiến mặc dù có đủ năng lực.

feeling unpromoted, he decided to seek new opportunities.

Cảm thấy chưa được thăng tiến, anh ấy quyết định tìm kiếm những cơ hội mới.

unpromoted employees often receive less recognition.

Các nhân viên chưa được thăng tiến thường nhận được ít sự công nhận hơn.

her unpromoted status made her reconsider her career path.

Trạng thái chưa được thăng tiến của cô ấy khiến cô ấy phải xem xét lại con đường sự nghiệp của mình.

he felt unpromoted and underappreciated in his role.

Anh ấy cảm thấy chưa được thăng tiến và không được đánh giá cao trong vai trò của mình.

many feel unpromoted after years of dedication to the company.

Nhiều người cảm thấy chưa được thăng tiến sau nhiều năm cống hiến cho công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay