unpromoted employee
nhân viên chưa được thăng chức
unpromoted position
vị trí chưa được thăng chức
unpromoted candidate
ứng viên chưa được thăng chức
unpromoted team
đội ngũ chưa được thăng chức
unpromoted status
trạng thái chưa được thăng chức
unpromoted role
vai trò chưa được thăng chức
unpromoted staff
nhân viên chưa được thăng chức
unpromoted project
dự án chưa được thăng chức
unpromoted individual
cá nhân chưa được thăng chức
unpromoted grades
bảng điểm chưa được thăng chức
she felt unpromoted in her career despite her hard work.
Cô ấy cảm thấy chưa được thăng tiến trong sự nghiệp mặc dù làm việc chăm chỉ.
many employees feel unpromoted when they see their peers advancing.
Nhiều nhân viên cảm thấy chưa được thăng tiến khi thấy đồng nghiệp của họ tiến lên.
he was unpromoted for years, which affected his motivation.
Anh ấy chưa được thăng tiến trong nhiều năm, điều này ảnh hưởng đến động lực của anh ấy.
being unpromoted can lead to dissatisfaction in the workplace.
Việc chưa được thăng tiến có thể dẫn đến sự không hài lòng trong công việc.
she remained unpromoted despite her qualifications.
Cô ấy vẫn chưa được thăng tiến mặc dù có đủ năng lực.
feeling unpromoted, he decided to seek new opportunities.
Cảm thấy chưa được thăng tiến, anh ấy quyết định tìm kiếm những cơ hội mới.
unpromoted employees often receive less recognition.
Các nhân viên chưa được thăng tiến thường nhận được ít sự công nhận hơn.
her unpromoted status made her reconsider her career path.
Trạng thái chưa được thăng tiến của cô ấy khiến cô ấy phải xem xét lại con đường sự nghiệp của mình.
he felt unpromoted and underappreciated in his role.
Anh ấy cảm thấy chưa được thăng tiến và không được đánh giá cao trong vai trò của mình.
many feel unpromoted after years of dedication to the company.
Nhiều người cảm thấy chưa được thăng tiến sau nhiều năm cống hiến cho công ty.
unpromoted employee
nhân viên chưa được thăng chức
unpromoted position
vị trí chưa được thăng chức
unpromoted candidate
ứng viên chưa được thăng chức
unpromoted team
đội ngũ chưa được thăng chức
unpromoted status
trạng thái chưa được thăng chức
unpromoted role
vai trò chưa được thăng chức
unpromoted staff
nhân viên chưa được thăng chức
unpromoted project
dự án chưa được thăng chức
unpromoted individual
cá nhân chưa được thăng chức
unpromoted grades
bảng điểm chưa được thăng chức
she felt unpromoted in her career despite her hard work.
Cô ấy cảm thấy chưa được thăng tiến trong sự nghiệp mặc dù làm việc chăm chỉ.
many employees feel unpromoted when they see their peers advancing.
Nhiều nhân viên cảm thấy chưa được thăng tiến khi thấy đồng nghiệp của họ tiến lên.
he was unpromoted for years, which affected his motivation.
Anh ấy chưa được thăng tiến trong nhiều năm, điều này ảnh hưởng đến động lực của anh ấy.
being unpromoted can lead to dissatisfaction in the workplace.
Việc chưa được thăng tiến có thể dẫn đến sự không hài lòng trong công việc.
she remained unpromoted despite her qualifications.
Cô ấy vẫn chưa được thăng tiến mặc dù có đủ năng lực.
feeling unpromoted, he decided to seek new opportunities.
Cảm thấy chưa được thăng tiến, anh ấy quyết định tìm kiếm những cơ hội mới.
unpromoted employees often receive less recognition.
Các nhân viên chưa được thăng tiến thường nhận được ít sự công nhận hơn.
her unpromoted status made her reconsider her career path.
Trạng thái chưa được thăng tiến của cô ấy khiến cô ấy phải xem xét lại con đường sự nghiệp của mình.
he felt unpromoted and underappreciated in his role.
Anh ấy cảm thấy chưa được thăng tiến và không được đánh giá cao trong vai trò của mình.
many feel unpromoted after years of dedication to the company.
Nhiều người cảm thấy chưa được thăng tiến sau nhiều năm cống hiến cho công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay