unpropped

[Mỹ]/ʌnˈprɒpt/
[Anh]/ʌnˈprɑːpt/

Dịch

adj. Không được đỡ hoặc giữ thẳng đứng bởi một giá đỡ
v. Quá khứ và quá khứ phân từ của unprop

Cụm từ & Cách kết hợp

unpropped beam

dầm không được đỡ

unpropped span

dầm không được đỡ

unpropped roof

mái không được đỡ

unpropped structure

cấu trúc không được đỡ

unpropped cantilever

bệ đỡ không được đỡ

left unpropped

bỏ không đỡ

unpropped bridge

cầu không được đỡ

unpropped opening

phần mở không được đỡ

unpropped section

phần không được đỡ

unpropped wall

tường không được đỡ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay