unprovability

[Mỹ]/ʌnprəʊvəˈbɪləti/
[Anh]/ʌnprəˈvuːəˌbɪləti/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể chứng minh được

Cụm từ & Cách kết hợp

unprovability theorem

định lý không chứng minh được

unprovability results

kết quả không chứng minh được

unprovability issues

các vấn đề không chứng minh được

unprovability concept

khái niệm không chứng minh được

unprovability statement

phát biểu không chứng minh được

unprovability paradox

mâu thuẫn không chứng minh được

unprovability claim

khẳng định không chứng minh được

unprovability argument

luận chứng không chứng minh được

unprovability principle

nguyên tắc không chứng minh được

unprovability problem

bài toán không chứng minh được

Câu ví dụ

the unprovability of certain mathematical theorems is fascinating.

Việc không thể chứng minh được một số định lý toán học là điều thú vị.

philosophers often discuss the unprovability of existence.

Các nhà triết học thường thảo luận về sự không thể chứng minh sự tồn tại.

in science, the unprovability of a hypothesis can lead to new theories.

Trong khoa học, việc không thể chứng minh một giả thuyết có thể dẫn đến những lý thuyết mới.

he cited the unprovability of his claims as a reason for skepticism.

Ông viện dẫn sự không thể chứng minh những tuyên bố của mình là một lý do cho sự hoài nghi.

unprovability can be a challenge in philosophical debates.

Sự không thể chứng minh có thể là một thách thức trong các cuộc tranh luận triết học.

the concept of unprovability is crucial in formal logic.

Khái niệm về sự không thể chứng minh rất quan trọng trong logic hình thức.

many mathematicians accept the unprovability of certain statements.

Nhiều nhà toán học chấp nhận sự không thể chứng minh một số khẳng định.

the unprovability of certain truths can be unsettling for some.

Sự không thể chứng minh một số sự thật có thể gây khó chịu cho một số người.

understanding unprovability is essential for advanced mathematics.

Hiểu về sự không thể chứng minh là điều cần thiết cho toán học nâng cao.

unprovability raises interesting questions about knowledge and belief.

Sự không thể chứng minh đặt ra những câu hỏi thú vị về kiến ​​thức và niềm tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay