unpunctual arrival
đến muộn
unpunctual behavior
hành vi đến muộn
unpunctual guests
khách đến muộn
unpunctual meetings
các cuộc họp đến muộn
unpunctual service
dịch vụ đến muộn
unpunctual trains
tàu đến muộn
unpunctual students
học sinh đến muộn
unpunctual responses
phản hồi đến muộn
unpunctual deliveries
giao hàng đến muộn
unpunctual appointments
các cuộc hẹn đến muộn
he is often unpunctual for meetings.
Anh ấy thường xuyên đến muộn các cuộc họp.
her unpunctual behavior annoys her colleagues.
Hành vi đến muộn của cô ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.
being unpunctual can affect your reputation.
Việc đến muộn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của bạn.
he was unpunctual for his job interview.
Anh ấy đã đến muộn cuộc phỏng vấn xin việc.
unpunctual guests can disrupt the event schedule.
Những vị khách đến muộn có thể làm gián đoạn lịch trình sự kiện.
she apologized for her unpunctual arrival.
Cô ấy đã xin lỗi vì sự đến muộn của mình.
unpunctuality is often seen as a lack of respect.
Việc đến muộn thường bị coi là sự thiếu tôn trọng.
his unpunctual nature cost him the promotion.
Tính hay đến muộn của anh ấy khiến anh ấy mất đi cơ hội thăng tiến.
she is known for her unpunctual habits.
Cô ấy nổi tiếng với thói quen đến muộn.
unpunctual trains can lead to travel delays.
Những chuyến tàu đến muộn có thể gây ra sự chậm trễ trong hành trình.
unpunctual arrival
đến muộn
unpunctual behavior
hành vi đến muộn
unpunctual guests
khách đến muộn
unpunctual meetings
các cuộc họp đến muộn
unpunctual service
dịch vụ đến muộn
unpunctual trains
tàu đến muộn
unpunctual students
học sinh đến muộn
unpunctual responses
phản hồi đến muộn
unpunctual deliveries
giao hàng đến muộn
unpunctual appointments
các cuộc hẹn đến muộn
he is often unpunctual for meetings.
Anh ấy thường xuyên đến muộn các cuộc họp.
her unpunctual behavior annoys her colleagues.
Hành vi đến muộn của cô ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.
being unpunctual can affect your reputation.
Việc đến muộn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của bạn.
he was unpunctual for his job interview.
Anh ấy đã đến muộn cuộc phỏng vấn xin việc.
unpunctual guests can disrupt the event schedule.
Những vị khách đến muộn có thể làm gián đoạn lịch trình sự kiện.
she apologized for her unpunctual arrival.
Cô ấy đã xin lỗi vì sự đến muộn của mình.
unpunctuality is often seen as a lack of respect.
Việc đến muộn thường bị coi là sự thiếu tôn trọng.
his unpunctual nature cost him the promotion.
Tính hay đến muộn của anh ấy khiến anh ấy mất đi cơ hội thăng tiến.
she is known for her unpunctual habits.
Cô ấy nổi tiếng với thói quen đến muộn.
unpunctual trains can lead to travel delays.
Những chuyến tàu đến muộn có thể gây ra sự chậm trễ trong hành trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay