unpunctuality

[Mỹ]/[ʌnˈpʌŋktʃʊəli]/
[Anh]/[ʌnˈpʌŋktʃʊəli]/

Dịch

n. Thói quen đến muộn; xu hướng đến muộn; tình trạng không đúng giờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unpunctuality excuse

thành tích muộn màng

avoid unpunctuality

tránh sự thiếu điểm giờ

due to unpunctuality

do sự thiếu điểm giờ

unpunctuality problem

vấn đề về sự thiếu điểm giờ

showing unpunctuality

thể hiện sự thiếu điểm giờ

punished for unpunctuality

bị phạt vì sự thiếu điểm giờ

unpunctuality costs

chi phí cho sự thiếu điểm giờ

addressing unpunctuality

giải quyết sự thiếu điểm giờ

reducing unpunctuality

giảm sự thiếu điểm giờ

Câu ví dụ

his unpunctuality at meetings is a constant source of frustration for the team.

Sự thiếu đúng giờ trong các cuộc họp của anh ấy luôn là nguồn gây khó chịu cho nhóm.

we need to address the issue of unpunctuality among new employees.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề về sự thiếu đúng giờ của nhân viên mới.

the manager warned him about the consequences of repeated unpunctuality.

Người quản lý đã cảnh báo anh ta về những hậu quả của việc thiếu đúng giờ lặp đi lặp lại.

unpunctuality can create a negative impression on clients and customers.

Việc thiếu đúng giờ có thể tạo ấn tượng xấu cho khách hàng và khách hàng tiềm năng.

despite reminders, his unpunctuality persisted throughout the project.

Bất chấp những lời nhắc nhở, sự thiếu đúng giờ của anh ấy vẫn tiếp diễn trong suốt dự án.

the company has a strict policy regarding unpunctuality and attendance.

Công ty có chính sách nghiêm ngặt về việc thiếu đúng giờ và đi làm.

her unpunctuality was partly due to unforeseen transportation delays.

Sự thiếu đúng giờ của cô ấy phần lớn là do sự chậm trễ bất ngờ trong giao thông.

excessive unpunctuality can lead to disciplinary action at work.

Việc thiếu đúng giờ quá mức có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật tại nơi làm việc.

we emphasized the importance of punctuality and the negative impact of unpunctuality.

Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ và tác động tiêu cực của việc thiếu đúng giờ.

the project suffered due to the team member's consistent unpunctuality.

Dự án gặp khó khăn do sự thiếu đúng giờ nhất quán của thành viên trong nhóm.

unpunctuality is unprofessional and reflects poorly on the individual.

Việc thiếu đúng giờ là không chuyên nghiệp và phản ánh tiêu cực về cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay