unrated movie
phim chưa được đánh giá
unrated game
trò chơi chưa được đánh giá
unrated content
nội dung chưa được đánh giá
unrated version
bản chưa được đánh giá
unrated album
album chưa được đánh giá
unrated series
chương trình chưa được đánh giá
unrated episode
tập chưa được đánh giá
unrated release
bản phát hành chưa được đánh giá
unrated film
phim chưa được đánh giá
unrated documentary
phim tài liệu chưa được đánh giá
this movie is unrated, so we should check its content before watching.
phim này chưa được xếp hạng, vì vậy chúng ta nên kiểm tra nội dung của nó trước khi xem.
the game received an unrated version that is more suitable for older players.
trò chơi đã nhận được một phiên bản chưa được xếp hạng phù hợp hơn với người chơi lớn tuổi.
many unrated films can be surprisingly good.
nhiều bộ phim chưa được xếp hạng có thể khiến bạn bất ngờ vì chất lượng tốt.
she prefers watching unrated documentaries for the raw content.
cô ấy thích xem phim tài liệu chưa được xếp hạng vì nội dung chân thực.
unrated content often sparks debates about censorship.
nội dung chưa được xếp hạng thường gây ra tranh luận về kiểm duyệt.
parents should review unrated shows before letting their kids watch.
cha mẹ nên xem xét các chương trình chưa được xếp hạng trước khi cho con cái xem.
he found an unrated version of the classic film online.
anh ấy đã tìm thấy một phiên bản chưa được xếp hạng của bộ phim kinh điển trực tuyến.
unrated video games can sometimes include additional features.
đôi khi các trò chơi điện tử chưa được xếp hạng có thể bao gồm các tính năng bổ sung.
the unrated edition of the book provided more insights.
phiên bản chưa được xếp hạng của cuốn sách cung cấp thêm nhiều thông tin chi tiết.
viewers are often curious about the unrated scenes in films.
khán giả thường tò mò về những cảnh phim chưa được xếp hạng.
unrated movie
phim chưa được đánh giá
unrated game
trò chơi chưa được đánh giá
unrated content
nội dung chưa được đánh giá
unrated version
bản chưa được đánh giá
unrated album
album chưa được đánh giá
unrated series
chương trình chưa được đánh giá
unrated episode
tập chưa được đánh giá
unrated release
bản phát hành chưa được đánh giá
unrated film
phim chưa được đánh giá
unrated documentary
phim tài liệu chưa được đánh giá
this movie is unrated, so we should check its content before watching.
phim này chưa được xếp hạng, vì vậy chúng ta nên kiểm tra nội dung của nó trước khi xem.
the game received an unrated version that is more suitable for older players.
trò chơi đã nhận được một phiên bản chưa được xếp hạng phù hợp hơn với người chơi lớn tuổi.
many unrated films can be surprisingly good.
nhiều bộ phim chưa được xếp hạng có thể khiến bạn bất ngờ vì chất lượng tốt.
she prefers watching unrated documentaries for the raw content.
cô ấy thích xem phim tài liệu chưa được xếp hạng vì nội dung chân thực.
unrated content often sparks debates about censorship.
nội dung chưa được xếp hạng thường gây ra tranh luận về kiểm duyệt.
parents should review unrated shows before letting their kids watch.
cha mẹ nên xem xét các chương trình chưa được xếp hạng trước khi cho con cái xem.
he found an unrated version of the classic film online.
anh ấy đã tìm thấy một phiên bản chưa được xếp hạng của bộ phim kinh điển trực tuyến.
unrated video games can sometimes include additional features.
đôi khi các trò chơi điện tử chưa được xếp hạng có thể bao gồm các tính năng bổ sung.
the unrated edition of the book provided more insights.
phiên bản chưa được xếp hạng của cuốn sách cung cấp thêm nhiều thông tin chi tiết.
viewers are often curious about the unrated scenes in films.
khán giả thường tò mò về những cảnh phim chưa được xếp hạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay