unremunerated

[Mỹ]/[ʌnˈremjuːnəreɪtɪd]/
[Anh]/[ʌnˈremjuːnəreɪtɪd]/

Dịch

adj. Chưa được trả lương; chưa thanh toán; không được bồi thường; thiếu thù lao.

Cụm từ & Cách kết hợp

unremunerated work

công việc không trả lương

unremunerated labor

lao động không trả lương

being unremunerated

không được trả lương

unremunerated services

dịch vụ không trả lương

unremunerated volunteer

tình nguyện viên không trả lương

remunerated unremunerated

có trả lương và không trả lương

unremunerated position

vị trí không trả lương

unremunerated effort

nỗ lực không được trả lương

unremunerated role

vai trò không trả lương

unremunerated time

thời gian không được trả lương

Câu ví dụ

the volunteers provided unremunerated support to the community.

Những người tình nguyện viên đã cung cấp sự hỗ trợ không công cho cộng đồng.

he performed unremunerated labor on the farm for several months.

Anh ấy đã làm việc không công trên nông trại trong vài tháng.

many artists offer unremunerated services to gain experience.

Nhiều nghệ sĩ cung cấp các dịch vụ không công để có được kinh nghiệm.

the unremunerated work was a labor of love for the team.

Công việc không công là một sự lao động đầy tình yêu với đội ngũ.

she dedicated years of unremunerated time to the project.

Cô ấy đã dành nhiều năm không công cho dự án.

the unremunerated internships are valuable for career exploration.

Các kỳ thực tập không công rất có giá trị để khám phá sự nghiệp.

they accepted the unremunerated position out of sheer passion.

Họ chấp nhận vị trí không công vì sự đam mê thuần túy.

the unremunerated research helped advance scientific understanding.

Nghiên cứu không công đã giúp thúc đẩy sự hiểu biết khoa học.

he chose an unremunerated role to help the less fortunate.

Anh ấy đã chọn một vai trò không công để giúp đỡ những người kém may mắn hơn.

the unremunerated contributions were vital to the organization's success.

Những đóng góp không công là rất quan trọng đối với sự thành công của tổ chức.

the unremunerated mentorship proved invaluable to the young student.

Việc cố vấn không công đã chứng tỏ vô giá đối với sinh viên trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay