unreplied message
Tin nhắn chưa trả lời
unreplied email
Email chưa trả lời
unreplied question
Câu hỏi chưa trả lời
unreplied request
Yêu cầu chưa được đáp ứng
unreplied inquiry
Truy vấn chưa được trả lời
unreplied invitation
Mời tham gia chưa được trả lời
left unreplied
Được để lại chưa trả lời
remains unreplied
Vẫn chưa được trả lời
unreplied application
Đơn ứng tuyển chưa được xử lý
goes unreplied
Không được trả lời
i sent three emails but they remained unreplied
Tôi đã gửi ba email nhưng chúng vẫn chưa được trả lời
she felt anxious about her unreplied message
Cô ấy cảm thấy lo lắng vì tin nhắn của cô ấy chưa được trả lời
the unreplied text worried him all night
Đoạn văn chưa được trả lời đã khiến anh ấy lo lắng suốt đêm
his unreplied inquiry made him frustrated
Việc câu hỏi của anh ấy chưa được trả lời khiến anh ấy bực tức
many customers complained about unreplied messages
Nhiều khách hàng phàn nàn về những tin nhắn chưa được trả lời
the unreplied letter disappointed her deeply
Thư chưa được trả lời đã khiến cô ấy rất thất vọng
he checked his phone for any unreplied texts
Anh ấy kiểm tra điện thoại xem có tin nhắn nào chưa được trả lời không
their unreplied questions showed lack of interest
Các câu hỏi chưa được trả lời của họ cho thấy sự thiếu quan tâm
i hate leaving important emails unreplied
Tôi ghét để lại những email quan trọng chưa được trả lời
the unreplied correspondence was concerning
Tương hỗ chưa được trả lời là một điều đáng lo ngại
she finally gave up after months of unreplied calls
Cô ấy cuối cùng cũng bỏ cuộc sau hàng tháng gọi điện không được trả lời
unreplied message
Tin nhắn chưa trả lời
unreplied email
Email chưa trả lời
unreplied question
Câu hỏi chưa trả lời
unreplied request
Yêu cầu chưa được đáp ứng
unreplied inquiry
Truy vấn chưa được trả lời
unreplied invitation
Mời tham gia chưa được trả lời
left unreplied
Được để lại chưa trả lời
remains unreplied
Vẫn chưa được trả lời
unreplied application
Đơn ứng tuyển chưa được xử lý
goes unreplied
Không được trả lời
i sent three emails but they remained unreplied
Tôi đã gửi ba email nhưng chúng vẫn chưa được trả lời
she felt anxious about her unreplied message
Cô ấy cảm thấy lo lắng vì tin nhắn của cô ấy chưa được trả lời
the unreplied text worried him all night
Đoạn văn chưa được trả lời đã khiến anh ấy lo lắng suốt đêm
his unreplied inquiry made him frustrated
Việc câu hỏi của anh ấy chưa được trả lời khiến anh ấy bực tức
many customers complained about unreplied messages
Nhiều khách hàng phàn nàn về những tin nhắn chưa được trả lời
the unreplied letter disappointed her deeply
Thư chưa được trả lời đã khiến cô ấy rất thất vọng
he checked his phone for any unreplied texts
Anh ấy kiểm tra điện thoại xem có tin nhắn nào chưa được trả lời không
their unreplied questions showed lack of interest
Các câu hỏi chưa được trả lời của họ cho thấy sự thiếu quan tâm
i hate leaving important emails unreplied
Tôi ghét để lại những email quan trọng chưa được trả lời
the unreplied correspondence was concerning
Tương hỗ chưa được trả lời là một điều đáng lo ngại
she finally gave up after months of unreplied calls
Cô ấy cuối cùng cũng bỏ cuộc sau hàng tháng gọi điện không được trả lời
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay