unreproducibility crisis
thảm họa không thể tái hiện
assessing unreproducibility
đánh giá việc không thể tái hiện
addressing unreproducibility
đối phó với việc không thể tái hiện
due to unreproducibility
do việc không thể tái hiện
preventing unreproducibility
ngăn ngừa việc không thể tái hiện
impact of unreproducibility
tác động của việc không thể tái hiện
checking for unreproducibility
kiểm tra việc không thể tái hiện
minimizing unreproducibility
giảm thiểu việc không thể tái hiện
reporting unreproducibility
báo cáo việc không thể tái hiện
the lack of reproducibility in the study raised serious concerns about its validity.
Việc thiếu khả năng tái hiện trong nghiên cứu đã đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về tính hợp lệ của nó.
addressing the issue of reproducibility is crucial for advancing scientific knowledge.
Việc giải quyết vấn đề về khả năng tái hiện là rất quan trọng đối với việc phát triển tri thức khoa học.
the results were difficult to verify due to the problem of reproducibility.
Kết quả rất khó kiểm chứng do vấn đề về khả năng tái hiện.
researchers are actively working to improve reproducibility in experimental findings.
Những nhà nghiên cứu đang tích cực làm việc để cải thiện khả năng tái hiện trong các phát hiện thực nghiệm.
the reproducibility crisis highlights the need for greater transparency in research methods.
Cơn khủng hoảng về khả năng tái hiện nhấn mạnh nhu cầu có sự minh bạch cao hơn trong các phương pháp nghiên cứu.
statistical analysis and data sharing can enhance the reproducibility of research.
Phân tích thống kê và chia sẻ dữ liệu có thể nâng cao khả năng tái hiện của nghiên cứu.
the study's reproducibility was compromised by variations in the experimental setup.
Khả năng tái hiện của nghiên cứu bị ảnh hưởng do sự khác biệt trong thiết lập thí nghiệm.
open science initiatives aim to promote reproducibility and collaboration.
Các sáng kiến khoa học mở nhằm thúc đẩy khả năng tái hiện và hợp tác.
the findings demonstrated a significant challenge in ensuring reproducibility across labs.
Kết quả cho thấy một thách thức lớn trong việc đảm bảo khả năng tái hiện giữa các phòng thí nghiệm.
peer review processes should prioritize assessing the reproducibility of research claims.
Các quy trình đánh giá đồng đẳng nên ưu tiên đánh giá tính khả thi của các tuyên bố nghiên cứu.
the goal is to design experiments that are easily reproducible by other scientists.
Mục tiêu là thiết kế các thí nghiệm có thể dễ dàng tái hiện bởi các nhà khoa học khác.
unreproducibility crisis
thảm họa không thể tái hiện
assessing unreproducibility
đánh giá việc không thể tái hiện
addressing unreproducibility
đối phó với việc không thể tái hiện
due to unreproducibility
do việc không thể tái hiện
preventing unreproducibility
ngăn ngừa việc không thể tái hiện
impact of unreproducibility
tác động của việc không thể tái hiện
checking for unreproducibility
kiểm tra việc không thể tái hiện
minimizing unreproducibility
giảm thiểu việc không thể tái hiện
reporting unreproducibility
báo cáo việc không thể tái hiện
the lack of reproducibility in the study raised serious concerns about its validity.
Việc thiếu khả năng tái hiện trong nghiên cứu đã đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về tính hợp lệ của nó.
addressing the issue of reproducibility is crucial for advancing scientific knowledge.
Việc giải quyết vấn đề về khả năng tái hiện là rất quan trọng đối với việc phát triển tri thức khoa học.
the results were difficult to verify due to the problem of reproducibility.
Kết quả rất khó kiểm chứng do vấn đề về khả năng tái hiện.
researchers are actively working to improve reproducibility in experimental findings.
Những nhà nghiên cứu đang tích cực làm việc để cải thiện khả năng tái hiện trong các phát hiện thực nghiệm.
the reproducibility crisis highlights the need for greater transparency in research methods.
Cơn khủng hoảng về khả năng tái hiện nhấn mạnh nhu cầu có sự minh bạch cao hơn trong các phương pháp nghiên cứu.
statistical analysis and data sharing can enhance the reproducibility of research.
Phân tích thống kê và chia sẻ dữ liệu có thể nâng cao khả năng tái hiện của nghiên cứu.
the study's reproducibility was compromised by variations in the experimental setup.
Khả năng tái hiện của nghiên cứu bị ảnh hưởng do sự khác biệt trong thiết lập thí nghiệm.
open science initiatives aim to promote reproducibility and collaboration.
Các sáng kiến khoa học mở nhằm thúc đẩy khả năng tái hiện và hợp tác.
the findings demonstrated a significant challenge in ensuring reproducibility across labs.
Kết quả cho thấy một thách thức lớn trong việc đảm bảo khả năng tái hiện giữa các phòng thí nghiệm.
peer review processes should prioritize assessing the reproducibility of research claims.
Các quy trình đánh giá đồng đẳng nên ưu tiên đánh giá tính khả thi của các tuyên bố nghiên cứu.
the goal is to design experiments that are easily reproducible by other scientists.
Mục tiêu là thiết kế các thí nghiệm có thể dễ dàng tái hiện bởi các nhà khoa học khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay