unrespectability

[Mỹ]/ˌʌnrɪˌspɛktəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌnrɪˌspɛktəˈbɪlɪti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái không được kính trọng; sự thiếu vinh dự xã hội hoặc tư cách đạo đức.
Các dạng của từ
số nhiềuunrespectabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

unrespectability claims

Việt Nam dịch thuật

social unrespectability

Việt Nam dịch thuật

moral unrespectability

Việt Nam dịch thuật

sheer unrespectability

Việt Nam dịch thuật

utter unrespectability

Việt Nam dịch thuật

unrespectability concerns

Việt Nam dịch thuật

cultural unrespectability

Việt Nam dịch thuật

political unrespectability

Việt Nam dịch thuật

unrespectability problem

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay