unreviewable

[Mỹ]/ˌʌn.rɪˈvjuː.ə.bəl/
[Anh]/ˌʌn.rɪˈvjuː.ə.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vô hình

Cụm từ & Cách kết hợp

unreviewable error

lỗi không thể xem xét

unreviewable decision

quyết định không thể xem xét

unreviewable action

hành động không thể xem xét

unreviewable document

tài liệu không thể xem xét

unreviewable process

quy trình không thể xem xét

unreviewable claim

đề nghị không thể xem xét

unreviewable outcome

kết quả không thể xem xét

unreviewable policy

chính sách không thể xem xét

unreviewable data

dữ liệu không thể xem xét

unreviewable report

báo cáo không thể xem xét

Câu ví dụ

the unreviewable decision has caused significant controversy.

Quyết định không thể xem xét đã gây ra nhiều tranh cãi.

many unreviewable documents remain classified.

Nhiều tài liệu không thể xem xét vẫn còn được phân loại.

the committee deemed the matter unreviewable.

Hội đồng cho rằng vấn đề này không thể xem xét.

unreviewable evidence was presented during the trial.

Bằng chứng không thể xem xét đã được trình bày trong phiên tòa.

some arbitration clauses make awards unreviewable.

Một số điều khoản trọng tài khiến các phán quyết trở thành không thể xem xét.

the agency claimed its actions were unreviewable.

Cơ quan cho rằng các hành động của họ là không thể xem xét.

unreviewable discretion is granted to the board.

Quyền tự quyết không thể xem xét được trao cho hội đồng.

jurisdictional issues made the ruling unreviewable.

Vấn đề thẩm quyền đã khiến phán quyết trở thành không thể xem xét.

the judge dismissed the case as unreviewable.

Tòa án đã bác bỏ vụ việc này vì không thể xem xét.

unreviewable power often leads to abuse.

Quyền lực không thể xem xét thường dẫn đến lạm dụng.

certain executive orders are legally unreviewable.

Một số lệnh hành pháp là không thể xem xét về mặt pháp lý.

the panel's findings were deemed unreviewable.

Kết luận của hội đồng được coi là không thể xem xét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay