unrhythmic

[Mỹ]/ʌnˈrɪðmɪk/
[Anh]/ʌnˈrɪðmɪk/

Dịch

adj.không có nhịp điệu

Cụm từ & Cách kết hợp

unrhythmic sound

tiếng ồn không theo nhịp điệu

unrhythmic movement

động tác không theo nhịp điệu

unrhythmic pattern

mẫu không theo nhịp điệu

unrhythmic beat

nhịp điệu không đều

unrhythmic flow

dòng chảy không theo nhịp điệu

unrhythmic dance

nhảy không theo nhịp điệu

unrhythmic heartbeat

nhịp tim không đều

unrhythmic speech

diễn văn không theo nhịp điệu

unrhythmic writing

viết không theo nhịp điệu

unrhythmic tempo

nhịp độ không đều

Câu ví dụ

the music felt unrhythmic and disjointed.

nghe như nhạc không có nhịp điệu và rời rạc.

his movements were unrhythmic, lacking coordination.

những chuyển động của anh ấy không có nhịp điệu, thiếu sự phối hợp.

the dance was criticized for its unrhythmic steps.

vở múa bị chỉ trích vì những bước đi không có nhịp điệu của nó.

she found the poem's flow to be unrhythmic.

cô thấy nhịp điệu của bài thơ không có nhịp điệu.

the unrhythmic heartbeat worried the doctor.

nhịp tim không đều đặn khiến bác sĩ lo lắng.

his speech was often unrhythmic and hard to follow.

lời nói của anh ấy thường không có nhịp điệu và khó theo dõi.

the film's soundtrack was criticized for being unrhythmic.

nhạc nền của bộ phim bị chỉ trích vì thiếu nhịp điệu.

they tried to dance, but it felt too unrhythmic.

họ cố gắng khiêu vũ, nhưng cảm thấy quá không có nhịp điệu.

her breathing became unrhythmic during the workout.

nhịp thở của cô ấy trở nên không đều trong khi tập luyện.

the artist's brush strokes were deliberately unrhythmic.

những nét vẽ của họa sĩ được thực hiện một cách chủ động không có nhịp điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay