argued unrigorously
lập luận một cách thiếu nghiêm túc
reasoned unrigorously
lý luận một cách thiếu nghiêm túc
conducted unrigorously
thực hiện một cách thiếu nghiêm túc
analyzed unrigorously
phân tích một cách thiếu nghiêm túc
proven unrigorously
chứng minh một cách thiếu nghiêm túc
demonstrated unrigorously
chỉ ra một cách thiếu nghiêm túc
approached unrigorously
tiếp cận một cách thiếu nghiêm túc
treated unrigorously
xử lý một cách thiếu nghiêm túc
defined unrigorously
định nghĩa một cách thiếu nghiêm túc
applied unrigorously
áp dụng một cách thiếu nghiêm túc
the concept was unrigorously defined, leading to confusion among researchers.
khái niệm được định nghĩa một cách thiếu nghiêm ngặt, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các nhà nghiên cứu.
the new policy was unrigorously applied across different departments.
chính sách mới được áp dụng một cách thiếu nghiêm ngặt trong các phòng ban khác nhau.
the scientific method was unrigorously followed in this experiment.
phương pháp khoa học được tuân thủ một cách thiếu nghiêm ngặt trong thí nghiệm này.
the statistical analysis was unrigorously conducted, compromising the study's validity.
phân tích thống kê được thực hiện một cách thiếu nghiêm ngặt, làm tổn hại đến tính hợp lệ của nghiên cứu.
the theory was unrigorously formulated and lacked empirical support.
lý thuyết được xây dựng một cách thiếu nghiêm ngặt và thiếu sự hỗ trợ thực nghiệm.
the software was unrigorously tested before its public release.
phần mềm được kiểm tra một cách thiếu nghiêm ngặt trước khi phát hành công khai.
the legal framework was unrigorously interpreted by the court.
khung pháp lý được tòa án giải thích một cách thiếu nghiêm ngặt.
the educational standards were unrigorously implemented in rural schools.
tiêu chuẩn giáo dục được thực hiện một cách thiếu nghiêm ngặt ở các trường học nông thôn.
the economic model was unrigorously constructed based on flawed assumptions.
mô hình kinh tế được xây dựng một cách thiếu nghiêm ngặt dựa trên những giả định sai lầm.
the historical narrative was unrigorously examined by the author.
bản tường thuật lịch sử được tác giả xem xét một cách thiếu nghiêm ngặt.
the safety protocols were unrigorously enforced at the construction site.
các giao thức an toàn được thực thi một cách thiếu nghiêm ngặt tại công trường xây dựng.
the medical treatment was unrigorously evaluated before widespread use.
phương pháp điều trị y tế được đánh giá một cách thiếu nghiêm ngặt trước khi sử dụng rộng rãi.
argued unrigorously
lập luận một cách thiếu nghiêm túc
reasoned unrigorously
lý luận một cách thiếu nghiêm túc
conducted unrigorously
thực hiện một cách thiếu nghiêm túc
analyzed unrigorously
phân tích một cách thiếu nghiêm túc
proven unrigorously
chứng minh một cách thiếu nghiêm túc
demonstrated unrigorously
chỉ ra một cách thiếu nghiêm túc
approached unrigorously
tiếp cận một cách thiếu nghiêm túc
treated unrigorously
xử lý một cách thiếu nghiêm túc
defined unrigorously
định nghĩa một cách thiếu nghiêm túc
applied unrigorously
áp dụng một cách thiếu nghiêm túc
the concept was unrigorously defined, leading to confusion among researchers.
khái niệm được định nghĩa một cách thiếu nghiêm ngặt, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các nhà nghiên cứu.
the new policy was unrigorously applied across different departments.
chính sách mới được áp dụng một cách thiếu nghiêm ngặt trong các phòng ban khác nhau.
the scientific method was unrigorously followed in this experiment.
phương pháp khoa học được tuân thủ một cách thiếu nghiêm ngặt trong thí nghiệm này.
the statistical analysis was unrigorously conducted, compromising the study's validity.
phân tích thống kê được thực hiện một cách thiếu nghiêm ngặt, làm tổn hại đến tính hợp lệ của nghiên cứu.
the theory was unrigorously formulated and lacked empirical support.
lý thuyết được xây dựng một cách thiếu nghiêm ngặt và thiếu sự hỗ trợ thực nghiệm.
the software was unrigorously tested before its public release.
phần mềm được kiểm tra một cách thiếu nghiêm ngặt trước khi phát hành công khai.
the legal framework was unrigorously interpreted by the court.
khung pháp lý được tòa án giải thích một cách thiếu nghiêm ngặt.
the educational standards were unrigorously implemented in rural schools.
tiêu chuẩn giáo dục được thực hiện một cách thiếu nghiêm ngặt ở các trường học nông thôn.
the economic model was unrigorously constructed based on flawed assumptions.
mô hình kinh tế được xây dựng một cách thiếu nghiêm ngặt dựa trên những giả định sai lầm.
the historical narrative was unrigorously examined by the author.
bản tường thuật lịch sử được tác giả xem xét một cách thiếu nghiêm ngặt.
the safety protocols were unrigorously enforced at the construction site.
các giao thức an toàn được thực thi một cách thiếu nghiêm ngặt tại công trường xây dựng.
the medical treatment was unrigorously evaluated before widespread use.
phương pháp điều trị y tế được đánh giá một cách thiếu nghiêm ngặt trước khi sử dụng rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay