unrolling

[Mỹ]/ʌnˈrəʊlɪŋ/
[Anh]/ʌnˈroʊlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của unroll

Cụm từ & Cách kết hợp

unrolling process

quá trình mở rộng

unrolling technique

kỹ thuật mở rộng

unrolling strategy

chiến lược mở rộng

unrolling steps

các bước mở rộng

unrolling method

phương pháp mở rộng

unrolling algorithm

thuật toán mở rộng

unrolling rules

các quy tắc mở rộng

unrolling example

ví dụ về mở rộng

unrolling concept

khái niệm mở rộng

unrolling pattern

mẫu mở rộng

Câu ví dụ

the unrolling of the carpet revealed a beautiful pattern.

Việc trải thảm cho thấy một họa tiết đẹp.

unrolling the film took longer than expected.

Việc cuộn phim mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

she enjoyed unrolling the scroll to see the ancient map.

Cô ấy thích trải cuộn giấy để xem bản đồ cổ.

the unrolling of the new policy was met with mixed reactions.

Việc công bố chính sách mới đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.

he started unrolling the plans for the new project.

Anh ấy bắt đầu trải kế hoạch cho dự án mới.

unrolling the dough carefully is essential for a good pastry.

Trải bột cẩn thận là điều cần thiết để làm bánh ngọt ngon.

the unrolling of the banner was a highlight of the event.

Việc giương biểu ngữ là một điểm nhấn của sự kiện.

unrolling the yoga mat, she prepared for her session.

Trải thảm yoga, cô ấy chuẩn bị cho buổi tập của mình.

as he began unrolling the tape, everyone watched in anticipation.

Khi anh ấy bắt đầu trải băng, mọi người đều theo dõi với sự mong đợi.

unrolling the layers of the cake revealed its delicious fillings.

Việc trải các lớp bánh cho thấy lớp nhân ngon của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay