unroofing

[Mỹ]/[ʌnˈruːfɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈruːfɪŋ]/

Dịch

n. Hành động tháo mái nhà; Tình trạng không có mái nhà.
v. Tháo mái nhà khỏi (điều gì đó); Làm phơi bày các yếu tố bên ngoài bằng cách tháo mái nhà.

Cụm từ & Cách kết hợp

unroofing project

dự án tháo mái

doing unroofing

đang tháo mái

after unroofing

sau khi tháo mái

unroofing damage

thiệt hại do tháo mái

prevent unroofing

ngăn ngừa tháo mái

unroofing costs

chi phí tháo mái

unroofing process

quy trình tháo mái

risk of unroofing

rủi ro từ tháo mái

unroofing work

công việc tháo mái

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay