unruliness

[Mỹ]/ʌnˈruːlinəs/
[Anh]/ʌnˈruːlɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc khó kiểm soát hoặc quản lý; trạng thái hỗn loạn hoặc hỗn độn
Các dạng của từ
số nhiềuunrulinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

unruliness behavior

hành vi thiếu kỷ luật

unruliness in school

hành vi thiếu kỷ luật ở trường học

unruliness of children

sự nghịch ngợm của trẻ em

unruliness at home

hành vi thiếu kỷ luật ở nhà

unruliness in class

hành vi thiếu kỷ luật trong lớp học

unruliness of pets

sự nghịch ngợm của thú cưng

unruliness among teens

sự thiếu kỷ luật giữa thanh thiếu niên

unruliness in public

hành vi thiếu kỷ luật nơi công cộng

unruliness and chaos

sự thiếu kỷ luật và hỗn loạn

unruliness in society

sự thiếu kỷ luật trong xã hội

Câu ví dụ

the child's unruliness made it difficult for the teacher to maintain order in the classroom.

Sự nghịch ngợm của đứa trẻ khiến giáo viên khó duy trì trật tự trong lớp học.

his unruliness at the party caused quite a scene.

Sự nghịch ngợm của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra một cảnh tượng khá náo nhiệt.

unruliness in the workplace can lead to a toxic environment.

Sự thiếu kỷ luật tại nơi làm việc có thể dẫn đến một môi trường độc hại.

the coach addressed the team's unruliness during practice.

Huấn luyện viên đã giải quyết vấn đề thiếu kỷ luật của đội bóng trong quá trình tập luyện.

parents often struggle with their children's unruliness.

Các bậc cha mẹ thường phải vật lộn với sự nghịch ngợm của con cái họ.

the unruliness of the crowd made the event difficult to control.

Sự hỗn loạn của đám đông khiến sự kiện khó kiểm soát.

she found his unruliness charming at first, but it soon became exhausting.

Lúc đầu cô thấy sự nghịch ngợm của anh ấy quyến rũ, nhưng rồi nó trở nên mệt mỏi.

unruliness in children can sometimes be a sign of underlying issues.

Sự nghịch ngợm ở trẻ em đôi khi có thể là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.

the unruliness of the dog made it hard to take it for walks.

Sự nghịch ngợm của chú chó khiến việc dắt nó đi dạo trở nên khó khăn.

teachers often implement strategies to manage student unruliness.

Giáo viên thường thực hiện các chiến lược để quản lý sự nghịch ngợm của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay