| số nhiều | unrulinesses |
unruliness behavior
hành vi thiếu kỷ luật
unruliness in school
hành vi thiếu kỷ luật ở trường học
unruliness of children
sự nghịch ngợm của trẻ em
unruliness at home
hành vi thiếu kỷ luật ở nhà
unruliness in class
hành vi thiếu kỷ luật trong lớp học
unruliness of pets
sự nghịch ngợm của thú cưng
unruliness among teens
sự thiếu kỷ luật giữa thanh thiếu niên
unruliness in public
hành vi thiếu kỷ luật nơi công cộng
unruliness and chaos
sự thiếu kỷ luật và hỗn loạn
unruliness in society
sự thiếu kỷ luật trong xã hội
the child's unruliness made it difficult for the teacher to maintain order in the classroom.
Sự nghịch ngợm của đứa trẻ khiến giáo viên khó duy trì trật tự trong lớp học.
his unruliness at the party caused quite a scene.
Sự nghịch ngợm của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra một cảnh tượng khá náo nhiệt.
unruliness in the workplace can lead to a toxic environment.
Sự thiếu kỷ luật tại nơi làm việc có thể dẫn đến một môi trường độc hại.
the coach addressed the team's unruliness during practice.
Huấn luyện viên đã giải quyết vấn đề thiếu kỷ luật của đội bóng trong quá trình tập luyện.
parents often struggle with their children's unruliness.
Các bậc cha mẹ thường phải vật lộn với sự nghịch ngợm của con cái họ.
the unruliness of the crowd made the event difficult to control.
Sự hỗn loạn của đám đông khiến sự kiện khó kiểm soát.
she found his unruliness charming at first, but it soon became exhausting.
Lúc đầu cô thấy sự nghịch ngợm của anh ấy quyến rũ, nhưng rồi nó trở nên mệt mỏi.
unruliness in children can sometimes be a sign of underlying issues.
Sự nghịch ngợm ở trẻ em đôi khi có thể là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.
the unruliness of the dog made it hard to take it for walks.
Sự nghịch ngợm của chú chó khiến việc dắt nó đi dạo trở nên khó khăn.
teachers often implement strategies to manage student unruliness.
Giáo viên thường thực hiện các chiến lược để quản lý sự nghịch ngợm của học sinh.
unruliness behavior
hành vi thiếu kỷ luật
unruliness in school
hành vi thiếu kỷ luật ở trường học
unruliness of children
sự nghịch ngợm của trẻ em
unruliness at home
hành vi thiếu kỷ luật ở nhà
unruliness in class
hành vi thiếu kỷ luật trong lớp học
unruliness of pets
sự nghịch ngợm của thú cưng
unruliness among teens
sự thiếu kỷ luật giữa thanh thiếu niên
unruliness in public
hành vi thiếu kỷ luật nơi công cộng
unruliness and chaos
sự thiếu kỷ luật và hỗn loạn
unruliness in society
sự thiếu kỷ luật trong xã hội
the child's unruliness made it difficult for the teacher to maintain order in the classroom.
Sự nghịch ngợm của đứa trẻ khiến giáo viên khó duy trì trật tự trong lớp học.
his unruliness at the party caused quite a scene.
Sự nghịch ngợm của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra một cảnh tượng khá náo nhiệt.
unruliness in the workplace can lead to a toxic environment.
Sự thiếu kỷ luật tại nơi làm việc có thể dẫn đến một môi trường độc hại.
the coach addressed the team's unruliness during practice.
Huấn luyện viên đã giải quyết vấn đề thiếu kỷ luật của đội bóng trong quá trình tập luyện.
parents often struggle with their children's unruliness.
Các bậc cha mẹ thường phải vật lộn với sự nghịch ngợm của con cái họ.
the unruliness of the crowd made the event difficult to control.
Sự hỗn loạn của đám đông khiến sự kiện khó kiểm soát.
she found his unruliness charming at first, but it soon became exhausting.
Lúc đầu cô thấy sự nghịch ngợm của anh ấy quyến rũ, nhưng rồi nó trở nên mệt mỏi.
unruliness in children can sometimes be a sign of underlying issues.
Sự nghịch ngợm ở trẻ em đôi khi có thể là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.
the unruliness of the dog made it hard to take it for walks.
Sự nghịch ngợm của chú chó khiến việc dắt nó đi dạo trở nên khó khăn.
teachers often implement strategies to manage student unruliness.
Giáo viên thường thực hiện các chiến lược để quản lý sự nghịch ngợm của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay