chaoticness of order
sự hỗn loạn của trật tự
reducing chaoticness
giảm sự hỗn loạn
chaoticness prevails
sự hỗn loạn chi phối
experiencing chaoticness
trải nghiệm sự hỗn loạn
amidst chaoticness
trong sự hỗn loạn
chaoticness increased
sự hỗn loạn tăng lên
high chaoticness
sự hỗn loạn cao
observing chaoticness
quan sát sự hỗn loạn
dealing with chaoticness
đối phó với sự hỗn loạn
source of chaoticness
nguồn gốc của sự hỗn loạn
the chaoticness of the situation made it difficult to plan ahead.
Độ hỗn loạn của tình hình khiến việc lập kế hoạch trước trở nên khó khăn.
we observed a significant increase in the chaoticness of the marketplace.
Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng đáng kể trong độ hỗn loạn của thị trường.
despite the chaoticness, the team managed to complete the project on time.
Dù có sự hỗn loạn, đội ngũ vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.
the chaoticness of the traffic was overwhelming during rush hour.
Độ hỗn loạn của giao thông trong giờ cao điểm thật sự quá tải.
the artist sought to capture the chaoticness of urban life in their paintings.
Nghệ sĩ muốn thể hiện sự hỗn loạn của đời sống đô thị trong các bức tranh của mình.
the chaoticness of the protest led to several arrests.
Độ hỗn loạn của cuộc biểu tình đã dẫn đến một vài vụ bắt giữ.
reducing the chaoticness of the process was a key priority for the manager.
Giảm độ hỗn loạn của quy trình là ưu tiên hàng đầu đối với nhà quản lý.
the child thrived in the chaoticness of a large, busy family.
Trẻ em phát triển tốt trong sự hỗn loạn của một gia đình đông đúc và bận rộn.
the report highlighted the chaoticness within the organization's structure.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự hỗn loạn bên trong cấu trúc của tổ chức.
the speaker warned of the potential chaoticness of unchecked artificial intelligence.
Người phát biểu đã cảnh báo về tiềm năng hỗn loạn từ trí tuệ nhân tạo không được kiểm soát.
the chaoticness of the weather made outdoor activities impossible.
Độ hỗn loạn của thời tiết khiến các hoạt động ngoài trời trở nên bất khả thi.
chaoticness of order
sự hỗn loạn của trật tự
reducing chaoticness
giảm sự hỗn loạn
chaoticness prevails
sự hỗn loạn chi phối
experiencing chaoticness
trải nghiệm sự hỗn loạn
amidst chaoticness
trong sự hỗn loạn
chaoticness increased
sự hỗn loạn tăng lên
high chaoticness
sự hỗn loạn cao
observing chaoticness
quan sát sự hỗn loạn
dealing with chaoticness
đối phó với sự hỗn loạn
source of chaoticness
nguồn gốc của sự hỗn loạn
the chaoticness of the situation made it difficult to plan ahead.
Độ hỗn loạn của tình hình khiến việc lập kế hoạch trước trở nên khó khăn.
we observed a significant increase in the chaoticness of the marketplace.
Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng đáng kể trong độ hỗn loạn của thị trường.
despite the chaoticness, the team managed to complete the project on time.
Dù có sự hỗn loạn, đội ngũ vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.
the chaoticness of the traffic was overwhelming during rush hour.
Độ hỗn loạn của giao thông trong giờ cao điểm thật sự quá tải.
the artist sought to capture the chaoticness of urban life in their paintings.
Nghệ sĩ muốn thể hiện sự hỗn loạn của đời sống đô thị trong các bức tranh của mình.
the chaoticness of the protest led to several arrests.
Độ hỗn loạn của cuộc biểu tình đã dẫn đến một vài vụ bắt giữ.
reducing the chaoticness of the process was a key priority for the manager.
Giảm độ hỗn loạn của quy trình là ưu tiên hàng đầu đối với nhà quản lý.
the child thrived in the chaoticness of a large, busy family.
Trẻ em phát triển tốt trong sự hỗn loạn của một gia đình đông đúc và bận rộn.
the report highlighted the chaoticness within the organization's structure.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự hỗn loạn bên trong cấu trúc của tổ chức.
the speaker warned of the potential chaoticness of unchecked artificial intelligence.
Người phát biểu đã cảnh báo về tiềm năng hỗn loạn từ trí tuệ nhân tạo không được kiểm soát.
the chaoticness of the weather made outdoor activities impossible.
Độ hỗn loạn của thời tiết khiến các hoạt động ngoài trời trở nên bất khả thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay