chaoticness

[Mỹ]/[ˈtʃɒtɪknəs]/
[Anh]/[ˈtʃɒtɪknəs]/

Dịch

n. Tình trạng hỗn loạn; sự hỗn loạn; mức độ hỗn loạn hiện diện trong một hệ thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

chaoticness of order

sự hỗn loạn của trật tự

reducing chaoticness

giảm sự hỗn loạn

chaoticness prevails

sự hỗn loạn chi phối

experiencing chaoticness

trải nghiệm sự hỗn loạn

amidst chaoticness

trong sự hỗn loạn

chaoticness increased

sự hỗn loạn tăng lên

high chaoticness

sự hỗn loạn cao

observing chaoticness

quan sát sự hỗn loạn

dealing with chaoticness

đối phó với sự hỗn loạn

source of chaoticness

nguồn gốc của sự hỗn loạn

Câu ví dụ

the chaoticness of the situation made it difficult to plan ahead.

Độ hỗn loạn của tình hình khiến việc lập kế hoạch trước trở nên khó khăn.

we observed a significant increase in the chaoticness of the marketplace.

Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng đáng kể trong độ hỗn loạn của thị trường.

despite the chaoticness, the team managed to complete the project on time.

Dù có sự hỗn loạn, đội ngũ vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.

the chaoticness of the traffic was overwhelming during rush hour.

Độ hỗn loạn của giao thông trong giờ cao điểm thật sự quá tải.

the artist sought to capture the chaoticness of urban life in their paintings.

Nghệ sĩ muốn thể hiện sự hỗn loạn của đời sống đô thị trong các bức tranh của mình.

the chaoticness of the protest led to several arrests.

Độ hỗn loạn của cuộc biểu tình đã dẫn đến một vài vụ bắt giữ.

reducing the chaoticness of the process was a key priority for the manager.

Giảm độ hỗn loạn của quy trình là ưu tiên hàng đầu đối với nhà quản lý.

the child thrived in the chaoticness of a large, busy family.

Trẻ em phát triển tốt trong sự hỗn loạn của một gia đình đông đúc và bận rộn.

the report highlighted the chaoticness within the organization's structure.

Báo cáo đã nhấn mạnh sự hỗn loạn bên trong cấu trúc của tổ chức.

the speaker warned of the potential chaoticness of unchecked artificial intelligence.

Người phát biểu đã cảnh báo về tiềm năng hỗn loạn từ trí tuệ nhân tạo không được kiểm soát.

the chaoticness of the weather made outdoor activities impossible.

Độ hỗn loạn của thời tiết khiến các hoạt động ngoài trời trở nên bất khả thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay